Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
30
Gonzalez M.
1
Antunez B.
31


Acosta J.
17

Rafael Haller
26
Munoa F.
32

Gonzalez Y.
20

Hornos M.
13


Fernandez I.
8

Francisco Bonfiglio
3

Mancebo M.
16
Suhr L.
1

Bernatene M.
31

Barcelo F.
23
Enzo Castillo
16


Acosta L.
3
Santiago Strasorier
27

Romero Lanz D.
5

Garayalde N.
10

R.Degregorio
15

Laquidain S.
7


Martinez F.
24

Kevin Amaro
25
Aguirre A.
10

A.Amado
14

Federico Dafonte
9

Gonzalez A.
12
Gonzalez J.
29
Lima A.
24

O'Neil J.
11
Ramirez G.
99

Reyna G.
2
Kevin Sotto
26
Brizuela T.
12
Diego Aroldo Cabrera
18

Cayetano A.
34
Lewis K.
9


Renzo Machado
6
Santiago Milano Larros
8

Matias Mir Garcia
4

Facundo Perdomo
20

Rabunal M.
22
Zabala D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Boston River | Liverpool M. | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 90+9' |
|
Renzo Machado | ||
| 90+3' |
|
Bernatene M. | ||
| 87' |
|
Rabunal M.
Martinez F.
|
||
Gonzalez A.
Francisco Bonfiglio
|
|
79' | ||
Federico Dafonte
Acosta J.
|
|
79' | ||
| 79' |
|
Renzo Machado
Barcelo F.
|
||
| 79' |
|
Cayetano A.
Romero Lanz D.
|
||
| 74' |
|
Garayalde N. | ||
| 66' |
|
Matias Mir Garcia
Acosta L.
|
||
| 65' |
|
R.Degregorio | ||
| Acosta J. |
|
65' | ||
| 55' |
|
Laquidain S. | ||
| Mancebo M. |
|
49' | ||
Reyna G.
Hornos M.
|
|
46' | ||
A.Amado
Gonzalez Y.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Facundo Perdomo
Kevin Amaro
|
||
| HT 0-1 | ||||
| Rafael Haller |
|
34' | ||
O'Neil J.
Fernandez I.
|
|
29' | ||
| 22' |
|
0 - 1 Acosta L. | ||
| 15' |
|
Martinez F. | ||
| Fernandez I. |
|
6' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 6
- 10 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 6
- 63 Tấn công 87
- 44 Tấn công nguy hiểm 66
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.3 | 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.3 | Bàn thua | 1 | 2.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.3 | 15.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 3 | 4 | Phạt góc | 3.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 0 | 11.8 | Phạm lỗi | 0 |
| 45.3% | Kiểm soát bóng | 53.3% | 49.1% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Boston RiverTỷ lệ ghi/mất bànLiverpool M.
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 23
- 10
- 9
- 13
- 10
- 13
- 11
- 16
- 25
- 15
- 23
- 18
- 7
- 17
- 16
- 13
- 17
- 19
- 9
- 21
- 12
- 23
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Boston River ( 54 Trận) | Liverpool M. ( 55 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 2 | 6 | 7 |
| HT-H / FT-T | 3 | 4 | 6 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 5 | 6 | 8 | 5 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 2 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-B | 4 | 9 | 1 | 5 |



Youtube
Tiktok