Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Vissel Kobe 4-2-3-1
4-2-3-1
Kashima Antlers
71
7.4
Gonda S.
15
8.5Diego
16
7.3
Caetano
3

Thuler
24

7.3Sakai G.
25
6.6
Kuwasaki Y.
7

7.7Ideguchi Y.
41
6.6Nagato K.
5
6.9Goke Y.
11

6.7Muto Y.
10
3
10.0

10.0Osako Y.
9
6.1
Leo Ceara
77
6.5Cavric A.
40
5.6Suzuki Y.
71
6.1Araki R.
10

7.2Shibasaki G.
6
6.8Misao K.
22
5.9
Kimito Nono
55
5.3
Ueda N.
5
5.4
Sekigawa I.
2
6.2Anzai K.
29
6.3
Kajikawa Y.
80
6.7Nduka B.
44
6.6Hidaka M.
26

7.2Patric J.
23
6.6Hirose R.
29

7.1Komatsu R.
1
Maekawa D.
19
Mitsuta M.
28
Kento Hamasaki
14
Inui T.
27
6.2Matsumura Y.
13
6.5Chinen K.
19
6.3Shu Morooka
25
6.2Koike R.
24
6.1Hayashu H.
21
Yamada T.
7
Ogawa R.
23
Keisuke Tsukui
14
Higuchi Y.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Vissel Kobe | Kashima Antlers | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 5-0 | ||||
| Osako Y. (Kiến tạo: Patric J.) 5 - 0 |
|
90+4' | ||
| Komatsu R. 4 - 0 |
|
89' | ||
| Ideguchi Y. (Penalty confirmed) |
|
87' | ||
| 83' |
|
Hayashu H.
Suzuki Y.
|
||
Komatsu R.
Muto Y.
|
|
83' | ||
Hirose R.
Sakai G.
|
|
83' | ||
| 75' |
|
Koike R.
Anzai K.
|
||
Hidaka M.
Nagato K.
|
|
74' | ||
Patric J.
Goke Y.
|
|
74' | ||
| Diego (Kiến tạo: Ideguchi Y.) 3 - 0 |
|
69' | ||
| 65' |
|
Shu Morooka
Cavric A.
|
||
| 65' |
|
Chinen K.
Shibasaki G.
|
||
| 55' |
|
Shibasaki G. | ||
| Osako Y. (Kiến tạo: Muto Y.) 2 - 0 |
|
50' | ||
| 46' |
|
Matsumura Y.
Araki R.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Sakai G. |
|
45+2' | ||
| Osako Y. 1 - 0 |
|
28' | ||
Nduka B.
Thuler
|
|
7' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 9
- 8 Sút cầu môn 2
- 107 Tấn công 84
- 44 Tấn công nguy hiểm 34
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Cản bóng 2
- 13 Đá phạt trực tiếp 9
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 261 Chuyền bóng 443
- 66% TL chuyền bóng thành công 80%
- 9 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 6
- 5 Số lần thay người 5
- 4 Rê bóng 7
- 23 Quả ném biên 27
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Tắc bóng thành công 6
- 10 Cắt bóng 6
- 8 Tạt bóng thành công 2
- 3 Kiến tạo 0
- 28 Chuyền dài 28
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 | 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.3 | 1.8 | Bàn thua | 0.5 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 1.3 | 4.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8 | Phạm lỗi | 8.7 | 8.5 | Phạm lỗi | 9 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 58.7% | 55.6% | Kiểm soát bóng | 58.5% |
Vissel KobeTỷ lệ ghi/mất bànKashima Antlers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 11
- 8
- 9
- 17
- 7
- 16
- 27
- 17
- 16
- 18
- 27
- 8
- 18
- 16
- 18
- 22
- 14
- 16
- 13
- 26
- 31
- 24
- 4
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Vissel Kobe ( 56 Trận) | Kashima Antlers ( 56 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 6 | 9 | 8 |
| HT-H / FT-T | 8 | 5 | 12 | 5 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-H | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 6 | 4 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 3 | 2 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 3 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-B | 3 | 5 | 0 | 4 |



Youtube
Tiktok