Kèo trực tuyến
Chi tiết
U17 Trung Quốc 4-2-3-1
4-3-3
Úc U17
1
Ziniu Qin
3
Nan Zixun
6

Zhou Yunuo
5
Xuyao Zhang
2

Jin Yucheng
8


Kuang Zhaolei
4
Jungpeng Li
11


Shuai Weihao
10

Wan X.
7
He Sifan
14

Zhao Songyuan
11
Court M.
20

Hassarati G.
17

Oliveira H.
23

Da Cruz C.
6

Nasiri S.
8
O'Carroll O.
15
Emile Katrib
3
Besian Kutleshi
5
Milliner M.
13

Mitchell A.
1
Charlie Wilson-Papps
20

Zhang Bolin
22

Zhicheng Liu
17

Xu Zhengpeng
9


Xie J.
12
Jiang Cheng en
23
Yuxuan Zhu
21
Kong Xinuo
13
16
Xiuhao Wang
18
Weihao Bian
19
Peng Xianchen
16

Akeem Gerald
7
Reid A.
9

Becvinovski L.
12
Lachlan Allen
18
Ng H.
22
Harrison Bond
14
Fraser Brown
21
Demuth L.
10

Gabriel Lombardi
2
Winston Ashburner
19
Stevan Rujak
4
Marcus Savic
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| U17 Trung Quốc | Úc U17 | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| Xie J. 2 - 0 |
|
90+1' | ||
Xie J.
Shuai Weihao
|
|
86' | ||
Zhicheng Liu
Jin Yucheng
|
|
85' | ||
Xu Zhengpeng
Wan X.
|
|
85' | ||
| 85' |
|
Becvinovski L.
Hassarati G.
|
||
| 76' |
|
Gabriel Lombardi
Oliveira H.
|
||
Wang Heyi
Kuang Zhaolei
|
|
71' | ||
| 69' |
|
Akeem Gerald
Da Cruz C.
|
||
Zhang Bolin
Zhao Songyuan
|
|
62' | ||
| 59' |
|
Nasiri S. | ||
| Shuai Weihao (Kiến tạo: Zhou Yunuo) 1 - 0 |
|
49' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Kuang Zhaolei |
|
45+1' | ||
| 31' |
|
Oliver O'Carroll | ||
| 27' |
|
Mitchell A. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 8
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 12 Sút bóng 10
- 7 Sút cầu môn 3
- 83 Tấn công 118
- 37 Tấn công nguy hiểm 48
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Cản bóng 1
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 32% TL kiểm soát bóng 68%
- 35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
- 213 Chuyền bóng 450
- 61% TL chuyền bóng thành công 82%
- 9 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng 16
- 20 Quả ném biên 26
- 5 Cắt bóng 10
- 6 Tạt bóng thành công 6
- 19 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.3 | 2.1 | Bàn thắng | 3.9 |
| 1 | Bàn thua | 0.7 | 0.8 | Bàn thua | 0.7 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 18 | 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 18 |
| 9 | Phạt góc | 6 | 10.7 | Phạt góc | 6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 1 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 9 | 12.2 | Phạm lỗi | 9 |
| 43.3% | Kiểm soát bóng | 54.3% | 50.2% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
U17 Trung QuốcTỷ lệ ghi/mất bànÚc U17
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 14
- 16
- 16
- 13
- 15
- 13
- 5
- 21
- 25
- 16
- 18
- 18
- 18
- 16
- 18
- 12
- 14
- 13
- 21
- 22
- 13
- 22
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| U17 Trung Quốc ( 16 Trận) | Úc U17 ( 13 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 3 | 2 | 3 |
| HT-H / FT-T | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 0 | 2 |



Youtube
Tiktok