Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Monza 3-4-2-1
3-5-1-1
Juve Stabia
20

Ngagne D.
44
Carboni A.
15


Filippo Delli Carri
19
Birindelli S.
7

Paulo Dentello Azzi
32
Pessina M.
21

L.Colombo
24

Bakoune A.
47


Dany Mota
28

Colpani A.
37

Petagna A.
90
Okoro A.
37

Maistro F.
24

L.Carissoni
98

Mosti N.
55

Leone G.
29

O.Correia
77
Cacciamani A.
6

Bellich M.
33
A.Giorgini
14

Dalle Mura C.
1
Alessandro Confente
25

Alvarez A.
6
Antov V.
2
Brorsson A.
27
Capolupo S.
30
Caso G.
26
Ciurria P.
10
2



Cutrone P.
8

Hernani
3

L.Lucchesi
14
Obiang P.
1
Semuel Pizzignacco
13

Ravanelli L.
23
Boer P.
7



R.Burnete
27
L.Candellone
17
A.Ciammaglichella
9


A.Gabrielloni
21
Kassama S.
76
Mattia Mannini
10

Pierobon C.
2

Manuel Ricciardi
28
Torrasi E.
13
Varnier M.
8

K.Zeroli
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Monza | Juve Stabia | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| Cutrone P. (Kiến tạo: L.Colombo) 2 - 1 |
|
90+6' | ||
| 90+3' |
|
Bellich M. | ||
| 90' |
|
1 - 1 R.Burnete (Kiến tạo: A.Gabrielloni) | ||
| 87' |
|
O.Correia | ||
| Cutrone P. (Kiến tạo: Bakoune A.) 1 - 0 |
|
85' | ||
Ravanelli L.
Paulo Dentello Azzi
|
|
84' | ||
| 81' |
|
A.Gabrielloni
Dalle Mura C.
|
||
| 80' |
|
R.Burnete | ||
Alvarez A.
Dany Mota
|
|
77' | ||
| Ngagne D. |
|
71' | ||
| 65' |
|
Pierobon C.
L.Carissoni
|
||
| 64' |
|
Manuel Ricciardi
Leone G.
|
||
Hernani
Colpani A.
|
|
57' | ||
Cutrone P.
Petagna A.
|
|
57' | ||
L.Lucchesi
Filippo Delli Carri
|
|
56' | ||
| 46' |
|
R.Burnete
Mosti N.
|
||
| 46' |
|
K.Zeroli
Maistro F.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Filippo Delli Carri |
|
42' | ||
| Dany Mota |
|
19' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 6
- 6 Sút cầu môn 1
- 87 Tấn công 112
- 48 Tấn công nguy hiểm 40
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Cản bóng 3
- 15 Đá phạt trực tiếp 10
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 446 Chuyền bóng 552
- 81% TL chuyền bóng thành công 83%
- 10 Phạm lỗi 15
- 2 Việt vị 0
- 0 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng 7
- 4 Rê bóng 7
- 15 Quả ném biên 20
- 10 Tắc bóng thành công 8
- 9 Cắt bóng 7
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 18 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 | 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.3 | Bàn thua | 1 | 0.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 | 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 2.3 | 5.6 | Phạt góc | 3.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 11.5 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 60.3% | 50.6% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
MonzaTỷ lệ ghi/mất bànJuve Stabia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 17
- 7
- 15
- 10
- 14
- 12
- 15
- 23
- 14
- 17
- 17
- 10
- 17
- 12
- 14
- 26
- 7
- 25
- 28
- 15
- 28
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Monza ( 39 Trận) | Juve Stabia ( 81 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 5 | 16 | 4 |
| HT-H / FT-T | 7 | 2 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 4 | 3 |
| HT-H / FT-H | 2 | 6 | 9 | 14 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 3 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 5 | 10 |



Youtube
Tiktok