Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Paris Saint Germain 4-3-3
4-2-3-1
Arsenal
39
6.2
Safonov M.
25
6.6Mendes N.
51
6.7
Pacho W.
5
7.0Marquinhos
2
7.2
Hakimi A.
8
7.0Ruiz F.
17
7.0Vitinha
87
7.7Neves J.
7

7.2K. Kvaratskhelia
10

7.5Dembele O.
14
7.7
Doue D.
29

7.5Havertz K.
7

6.1Saka B.
8
6.6Odegaard M.
19

6.4Trossard L.
41
8.1Rice D.
49
6.7M. Skelly
3


6.1Mosquera C.
2
6.7
Saliba W.
6
6.4
Gabriel
5
6.6
Hincapie P.
1
7.8
Raya D.
29
6.7Barcola B.
9
7.0Ramos G.
33
6.7Zaire-Emery W.
4
7.3L. Beraldo
6
6.8Zabarnyi I.
30
0.0
Chevalier L.
89
0.0
Marin R.
21
0.0
Hernandez L.
19
0.0
Lee Kang-In
24
0.0
Mayulu S.
27
0.0
Dro Fernández
49
0.0
Mbaye I.
12
6.8Timber J.
14

6.5Gyokeres V.
20
6.7Madueke N.
11
6.7Martinelli G.
36
6.6Zubimendi M.
10
5.9Eze E.
13
0.0
Arrizabalaga K.
33
0.0
Calafiori R.
56
0.0
Dowman M.
16
0.0
Norgaard C.
23
0.0
Merino M.
9
0.0
Jesus G.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Paris Saint Germain | Arsenal | |||
|---|---|---|---|---|
| PEN 4-3 | ||||
| 4-3 |
|
Gabriel | ||
| L. Beraldo |
|
4-3 | ||
| 3-3 |
|
Martinelli G. | ||
| Hakimi A. |
|
3-2 | ||
| 2-2 |
|
Rice D. | ||
| Mendes N. |
|
2-1 | ||
| 2-1 |
|
Eze E. | ||
| Doue D. |
|
2-1 | ||
| 1-1 |
|
Gyokeres V. | ||
| Ramos G. |
|
1-0 | ||
| AT 1-1 | ||||
| Mendes N. |
|
118' | ||
Zabarnyi I.
Marquinhos
|
|
106' | ||
L. Beraldo
Vitinha
|
|
106' | ||
| 103' |
|
Rice D. | ||
| 98' |
|
Gyokeres V. | ||
Zaire-Emery W.
Ruiz F.
|
|
95' | ||
| 91' |
|
Eze E.
Havertz K.
|
||
| 91' |
|
Zubimendi M.
M. Skelly
|
||
| FT 1-1 | ||||
Ramos G.
Dembele O.
|
|
90+6' | ||
| Neves J. |
|
90+6' | ||
| 83' |
|
Madueke N.
Saka B.
|
||
Barcola B.
K. Kvaratskhelia
|
|
83' | ||
| 83' |
|
Martinelli G.
Trossard L.
|
||
| 66' |
|
Gyokeres V.
Odegaard M.
|
||
| 66' |
|
Timber J.
Mosquera C.
|
||
| Dembele O. 1 - 1 |
|
65' | ||
| 54' |
|
Saka B. | ||
| 46' |
|
Mosquera C. | ||
| HT 0-1 | ||||
| 6' |
|
0 - 1 Havertz K. (Kiến tạo: Trossard L.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 0
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 4
- 21 Sút bóng 7
- 4 Sút cầu môn 1
- 159 Tấn công 98
- 101 Tấn công nguy hiểm 36
- 12 Sút ngoài cầu môn 1
- 5 Cản bóng 5
- 16 Đá phạt trực tiếp 11
- 75% TL kiểm soát bóng 25%
- 77% TL kiểm soát bóng(HT) 23%
- 887 Chuyền bóng 285
- 91% TL chuyền bóng thành công 69%
- 11 Phạm lỗi 17
- 0 Việt vị 3
- 32 Đánh đầu 40
- 21 Đánh đầu thành công 15
- 0 Cứu thua 3
- 8 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 6
- 8 Rê bóng 4
- 21 Quả ném biên 24
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 1 Phạt góc (OT) 3
- 1 Thủ môn rời bỏ vị trí 2
- 8 Tắc bóng thành công 18
- 8 Cắt bóng 7
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 1
- 21 Chuyền dài 21
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
-
Phạt góc đầu tiên
-
Phạt góc cuối cùng
-
Việt vị đầu tiên
-
Việt vị cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 | 2.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.3 | 1.1 | Bàn thua | 0.6 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 | 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.3 | 6.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 5.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 8.6 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 64% | Kiểm soát bóng | 60.7% | 60.1% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Paris Saint GermainTỷ lệ ghi/mất bànArsenal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 17
- 12
- 3
- 7
- 12
- 21
- 11
- 16
- 25
- 12
- 15
- 12
- 7
- 6
- 23
- 21
- 17
- 18
- 23
- 22
- 19
- 28
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Paris Saint Germain ( 33 Trận) | Arsenal ( 28 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 7 | 8 | 6 |
| HT-H / FT-T | 4 | 3 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 2 | 1 | 2 |



Youtube
Tiktok