Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Southampton 4-2-2-2
3-4-2-1
Middlesbrough
41
6.5Peretz D.
3
8.1
Manning R.
15
7.0Wood N.
6
6.7Harwood-Bellis T.
14
6.8
Bree J.
20
7.6Jander C.
24
8.0S.Charles
27
5.9Matsuki K.
10
7.1Azaz F.
13
6.2Scienza L.
11

7.1Stewart R.
13
6.2Strelec D.
11
5.9
Whittaker M.
9
6.4Conway T.
2

8.0Brittain C.
18
7.2
Morris A.
8


7.2McGree R.
3
6.9
Targett M.
12

5.9Ayling L.
6
7.1
Fry D.
29

7.7Malanda A.
31
6.8
Solomon Brynn
34
6.0Welington
9

6.3Larin C.
23

6.5Edozie S.
4
6.4Downes F.
48
5.9Bragg C.
18
Fellows T.
19
Archer C.
5
Stephens J.
25
Long G.
45
5.9Sarmiento J.
16
6.4Browne A.
27
6.2Hansen S.
23
5.9Castledine
22
Silvera S.
14
Gilbert A.
15
F.Munroe
32
Wildsmith J.
25
Edmundson G.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Southampton | Middlesbrough | |||
|---|---|---|---|---|
| AT 2-1 | ||||
| Larin C. |
|
120+5' | ||
| Peretz D. |
|
120+2' | ||
Bragg C.
Jander C.
|
|
119' | ||
| 119' |
|
Hansen S.
Ayling L.
|
||
Welington
Edozie S.
|
|
119' | ||
| S.Charles (Kiến tạo: Harwood-Bellis T.) 2 - 1 |
|
116' | ||
| 106' |
|
Sarmiento J.
McGree R.
|
||
| 92' |
|
Brittain C. | ||
| FT 1-1 | ||||
Edozie S.
Scienza L.
|
|
85' | ||
Larin C.
Stewart R.
|
|
85' | ||
| 83' |
|
Castledine
Strelec D.
|
||
| 78' |
|
Malanda A. | ||
| 73' |
|
Browne A.
Conway T.
|
||
Downes F.
Matsuki K.
|
|
66' | ||
| Azaz F. |
|
56' | ||
| HT 1-1 | ||||
| Stewart R. 1 - 1 |
|
45+1' | ||
| 38' |
|
Ayling L. | ||
| Wood N. |
|
37' | ||
| 13' |
|
McGree R. | ||
| 5' |
|
0 - 1 McGree R. (Kiến tạo: Brittain C.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 4
- 20 Sút bóng 19
- 7 Sút cầu môn 3
- 122 Tấn công 97
- 68 Tấn công nguy hiểm 44
- 6 Sút ngoài cầu môn 7
- 7 Cản bóng 9
- 19 Đá phạt trực tiếp 15
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 589 Chuyền bóng 405
- 83% TL chuyền bóng thành công 78%
- 15 Phạm lỗi 19
- 0 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 11
- 20 Đánh đầu thành công 22
- 2 Cứu thua 4
- 19 Tắc bóng 14
- 4 Rê bóng 7
- 27 Quả ném biên 28
- 3 Phạt góc (OT) 1
- 2 Thủ môn rời bỏ vị trí 1
- 21 Tắc bóng thành công 20
- 10 Cắt bóng 7
- 9 Tạt bóng thành công 7
- 1 Kiến tạo 1
- 24 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.3 | 2.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 1 | 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 18.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 | 15.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.7 | 5.4 | Phạt góc | 9.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 6.7 | 9.3 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 57.3% | 48.4% | Kiểm soát bóng | 61.7% |
SouthamptonTỷ lệ ghi/mất bànMiddlesbrough
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 12
- 8
- 13
- 12
- 17
- 11
- 21
- 10
- 24
- 14
- 5
- 19
- 17
- 25
- 15
- 17
- 17
- 17
- 18
- 24
- 10
- 22
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Southampton ( 47 Trận) | Middlesbrough ( 93 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 5 | 15 | 11 |
| HT-H / FT-T | 1 | 2 | 6 | 5 |
| HT-B / FT-T | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 7 | 5 | 10 | 6 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 2 | 5 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT-H / FT-B | 1 | 5 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-B | 2 | 1 | 6 | 10 |



Youtube
Tiktok