Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
6.7
Gunn A.
4
5.7
Binks L.
16
6.1
McKenna S.
13
4.2
Hendry J.
3
5.7
Robertson A.
8
6.1
Gilmour B.
19
6.2
Ferguson L.
22
5.6
Patterson N.
7
6.0
McGinn J.
9
6.4
McBurnie O.
20
6.2
Bowie K.
10
8.2
Amdouni Z.
20
6.5
Aebischer M.
9
7.1
Manzambi J.
11
29.1
Ndoye D.
8
8.1
Freuler R.
14
7.1
Jashari A.
16
7.3
Athekame Z.
4
9.3
Elvedi N.
5
8.1
Akanji M.
13
7.8
Rodriguez R.
1
6.8
Kobel G.
21
Bain S.
11
6.0
Christie R.
6
6.4
Doig J.
17
6.0
Doak B.
18
L.Graham
2
Hickey A.
12
Kelly L.
15
McPake J.
14
Miller L.
23
Montgomery K.
10
6.1
Ure R.
5
6.3
Welsh S.
3
Bajrami A.
19
Boteli W.
2
6.3
Britschgi S.
18
Comert E.
17
0.0
Itten C.
21
M.Keller
12
Mvogo Y.
22
6.6
Rieder F.
23
0.0
Sanches A.
7
Schmidt I.
6
6.5
Sierro V.
15
Sow D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Scotland | Thụy Sĩ | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-3 | ||||
| 86' |
|
Itten C.
Ndoye D.
|
||
| 86' |
|
Sanches A.
Amdouni Z.
|
||
| 82' |
|
0 - 3 Amdouni Z. (Kiến tạo: Ndoye D.) | ||
Doig J.
Robertson A.
|
|
74' | ||
| Welsh S. |
|
73' | ||
| 71' |
|
Sierro V.
Jashari A.
|
||
| 63' |
|
Rieder F.
Manzambi J.
|
||
| 62' |
|
Britschgi S.
Rodriguez R.
|
||
Christie R.
Gilmour B.
|
|
59' | ||
Ure R.
McBurnie O.
|
|
59' | ||
Doak B.
Patterson N.
|
|
59' | ||
| 55' |
|
0 - 2 Elvedi N. (Kiến tạo: Ndoye D.) | ||
| HT 0-1 | ||||
Welsh S.
Bowie K.
|
|
13' | ||
| 12' |
|
0 - 1 Rodriguez R. | ||
| Hendry J. |
|
11' | ||
| 8' |
|
Ndoye D. (Penalty cancelled) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 1 Thẻ đỏ 0
- 2 Sút bóng 23
- 0 Sút cầu môn 9
- 58 Tấn công 130
- 20 Tấn công nguy hiểm 62
- 2 Sút ngoài cầu môn 10
- 0 Cản bóng 4
- 13 Đá phạt trực tiếp 14
- 23% TL kiểm soát bóng 77%
- 25% TL kiểm soát bóng(HT) 75%
- 216 Chuyền bóng 730
- 74% TL chuyền bóng thành công 94%
- 14 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 0
- 28 Đánh đầu 12
- 13 Đánh đầu thành công 7
- 6 Cứu thua 0
- 6 Tắc bóng 4
- 5 Số lần thay người 5
- 4 Rê bóng 8
- 8 Quả ném biên 15
- 6 Tắc bóng thành công 4
- 8 Cắt bóng 3
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 2
- 23 Chuyền dài 24
- 0.09 Expected Goals (xG) 1.62
- 0 xG ở tình huống bóng sống 0.77
- 0.09 xG ở tình huống bóng chết 0.85
- 0.09 xG không tính phạt đền 1.62
- 0 xG trúng đích 2.84
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Bàn thắng | 1.3 | 1.5 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.3 | 1.2 | Bàn thua | 0.6 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 | 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.3 | 5 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 15.7 | 13.8 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 51% | 49% | Kiểm soát bóng | 57.2% |
ScotlandTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiThụy Sĩ
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 17
- 11
- 18
- 13
- 10
- 23
- 10
- 8
- 13
- 22
- 16
- 10
- 17
- 9
- 16
- 8
- 10
- 15
- 14
- 18
- 30
- 17
- 22
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Scotland ( 9 Trận) | Thụy Sĩ ( 7 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 2 | 0 | 1 | 2 |



Youtube
Tiktok