Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Machida Zelvia 3-4-2-1
4-2-3-1
Shabab Al Ahli
1
6.8
Tani K.
19
7.2
Nakayama Y.
50
6.8
Okamura D.
3
6.7
Shoji G.
26
6.8
Kotaro Hayashi
16
6.6
Mae H.
31
6.8Lavi N.
88
6.6Nakamura H.
7


7.9Soma Y.
27
7.4Erik
99
7.0Yengi T.
21
6.9Adil S.
10
6.8Cartabia F.
57
6.2
Yuri
77
6.5
Guilherme B.
80
6.9
Breno
6
6.6Ezatolahi S.
31
6.4Kauan Santos
4
5.8Planic B.
13
6.8
Renan
25
6.3Igor Gomes
22

6.9Hamad Abdullah
10
6.5Na Sang-Ho
8
6.5Sento K.
18
6.5Shimoda H.
9

6.2Fujio S.
6
6.9Henry Heroki Mochizuki
13
Morita T.
44
Arai Y.
5
Dresevic I.
11
Masuyama A.
23
Shirasaki R.
34
Futa Tokumura
49
Kanji Kuwayama
75


Mateus Henrique
23
7.2Mersad Seifi
18
6.8Mohammad Juma
19
6.2Mateusao
79
6.4João Marcelo
1
Waleed R.
5
Abbas W.
28
Gonzalez Baquero S.
26
Alnuaimi E. K.
70
Thiago Sá Gomes Scarpino
58
Elian Mateo Irala
14
Damian Garcia
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Machida Zelvia | Shabab Al Ahli | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 90+14' |
|
Hamad Abdullah | ||
| 90+14' |
|
Hamad Abdullah | ||
| 90+6' |
|
Igor Gomes (Goal cancelled) | ||
Henry Heroki Mochizuki
Nakamura H.
|
|
90+1' | ||
| 83' |
|
João Marcelo
Ezatolahi S.
|
||
| Fujio S. |
|
72' | ||
Fujio S.
Yengi T.
|
|
68' | ||
Sento K.
Soma Y.
|
|
68' | ||
Shimoda H.
Lavi N.
|
|
68' | ||
| 67' |
|
Mersad Seifi
Mateus Henrique
|
||
| 67' |
|
Mateusao
Adil S.
|
||
| 67' |
|
Mohammad Juma
Cartabia F.
|
||
| 60' |
|
Mateus Henrique
Planic B.
|
||
Na Sang-Ho
Erik
|
|
59' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Soma Y. (Penalty cancelled) |
|
42' | ||
| Soma Y. 1 - 0 |
|
12' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 6 Sút bóng 17
- 2 Sút cầu môn 3
- 63 Tấn công 120
- 35 Tấn công nguy hiểm 46
- 0 Sút ngoài cầu môn 10
- 4 Cản bóng 4
- 7 Đá phạt trực tiếp 8
- 30% TL kiểm soát bóng 70%
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 211 Chuyền bóng 510
- 68% TL chuyền bóng thành công 84%
- 8 Phạm lỗi 7
- 0 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 1
- 12 Tắc bóng 4
- 5 Số lần thay người 5
- 2 Rê bóng 7
- 22 Quả ném biên 32
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng thành công 4
- 4 Cắt bóng 4
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 13 Chuyền dài 19
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2.3 | 0.7 | Bàn thắng | 2.5 |
| 0 | Bàn thua | 1.7 | 0.8 | Bàn thua | 1 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.1 |
| 6 | Phạt góc | 3.7 | 4.3 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 14 | 9.8 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 41.3% | Kiểm soát bóng | 54.7% | 42.2% | Kiểm soát bóng | 57.4% |
FC Machida ZelviaTỷ lệ ghi/mất bànShabab Al Ahli
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 5
- 13
- 25
- 12
- 5
- 5
- 18
- 16
- 17
- 21
- 14
- 20
- 17
- 18
- 8
- 12
- 20
- 18
- 12
- 24
- 34
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Machida Zelvia ( 11 Trận) | Shabab Al Ahli ( 12 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 3 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 2 |



Youtube
Tiktok