Kèo trực tuyến
Chi tiết
| FC Torpedo Moscow | SKA Energiya | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-1 | ||||
| Kashtanov A. |
|
90+3' | ||
| 90+3' |
|
Gagloev A. | ||
| 58' |
|
4 - 1 Aliev K. | ||
| Utkin D. 4 - 0 |
|
55' | ||
| Berkovskiy I. 3 - 0 |
|
49' | ||
| HT 2-0 | ||||
| Berkovskiy I. 2 - 0 |
|
44' | ||
| 28' |
|
Glotov S. | ||
| (Bàn thắng bị từ chối) |
|
25' | ||
| Berkovskiy I. 1 - 0 |
|
13' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 9
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 6
- 6 Sút cầu môn 4
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 6 Đá phạt trực tiếp 10
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 | 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 2.7 | 1.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.3 | 6.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 8.5 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 47.3% | 48.2% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
FC Torpedo MoscowTỷ lệ ghi/mất bànSKA Energiya
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 8
- 4
- 26
- 13
- 11
- 11
- 9
- 21
- 19
- 27
- 29
- 13
- 27
- 15
- 7
- 10
- 16
- 11
- 14
- 31
- 16
- 27
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Torpedo Moscow ( 59 Trận) | SKA Energiya ( 59 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 3 | 7 | 7 |
| HT-H / FT-T | 2 | 10 | 6 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 8 | 5 | 7 | 6 |
| HT-B / FT-H | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-B | 4 | 6 | 4 | 10 |






Youtube
Tiktok