Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Racing Club 4-3-3
4-1-4-1
Independiente Petrolero
25
Cambeses F.
19

Rodriguez J. I.
43
G.Escudero
18
Pardo F.
4


Cannavo E.
10

Miljevic M.
46

Alejandro Tello
24


A.Fernández
7


Vergara D.
58

Perez T.
44
Sosa G.
23

Rivas R.
7
Cardozo R.
6
Rojas D.
19

Cristaldo G.
20


Mercado A.
88

Adelan
2
Torres S.
5
Luis Palma
3
de Oliveira Porto Carvalho E.
32

Leanos H.
1

Jesus Careaga
23
Colombo N.
17

Conechny T.
40
Francisco Fraga
48
Leiva G.
45
Ezequiel Pérez
14

Pizarro D.
34

T.Rubio
59

Schaare F.
13
Sosa S.
30
Tagliamonte M.
42
Volpe G.
36

Zuculini B.
39
Pablo Grass
11

Lutkowski Rafael Amaral
16
Montero R.
27
Diego Navarro
14
Cristian Urdininea
50
Diego Vargas
12

Vera J.
59

Juan Villavicencio
99

Pinote
93


Willie
77
Zamora R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Racing Club | Independiente Petrolero | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| 78' |
|
Juan Villavicencio
Leanos H.
|
||
| 78' |
|
Vera J.
Jesus Careaga
|
||
Schaare F.
Alejandro Tello
|
|
74' | ||
Conechny T.
Vergara D.
|
|
74' | ||
| 68' |
|
Lutkowski Rafael Amaral
Mercado A.
|
||
Pizarro D.
Perez T.
|
|
68' | ||
Zuculini B.
A.Fernández
|
|
67' | ||
| 67' |
|
Willie | ||
| 59' |
|
Willie
Adelan
|
||
| 59' |
|
Pinote
Cristaldo G.
|
||
| Miljevic M. (Kiến tạo: A.Fernández) 2 - 0 |
|
59' | ||
T.Rubio
Cannavo E.
|
|
46' | ||
| HT 1-0 | ||||
| 35' |
|
Rivas R. | ||
| 27' |
|
Mercado A. | ||
| Vergara D. (Kiến tạo: Rodriguez J. I.) 1 - 0 |
|
18' | ||
| Cannavo E. |
|
13' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 2
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 8
- 7 Sút cầu môn 2
- 140 Tấn công 50
- 53 Tấn công nguy hiểm 10
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Cản bóng 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 15
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 74% TL kiểm soát bóng(HT) 26%
- 582 Chuyền bóng 295
- 88% TL chuyền bóng thành công 79%
- 16 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 5
- 12 Tắc bóng 7
- 9 Rê bóng 6
- 22 Quả ném biên 17
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 13 Tắc bóng thành công 8
- 9 Cắt bóng 6
- 1 Tạt bóng thành công 0
- 52 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 | 1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 | 1.3 | Bàn thua | 1.7 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 31 | 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 24 |
| 3.3 | Phạt góc | 3 | 5.2 | Phạt góc | 2.8 |
| 4.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 13.9 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 44% | 57.5% | Kiểm soát bóng | 43.8% |
Racing ClubTỷ lệ ghi/mất bànIndependiente Petrolero
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 2
- 9
- 10
- 14
- 10
- 9
- 15
- 26
- 20
- 18
- 18
- 4
- 16
- 15
- 14
- 12
- 16
- 15
- 17
- 34
- 36
- 28
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Racing Club ( 5 Trận) | Independiente Petrolero ( 6 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 3 | 1 |



Youtube
Tiktok