Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Liga Dep. Universitaria Quito 5-3-2
4-2-3-1
Mirassol FC
1
Valle G.
23


Yerlin Quinonez
33
Quinonez L.
44

Segovia L.
3
Mina R.
14


Quinteros J.
15
Villamil G.
8

Pretell Panta J. E.
20
Cornejo F.
16

Deyverson
13


Corozo J.
9

Nathan Fogaca
27

Galeano A.
33
Carlos Eduardo
11

Negueba
25

Neto Moura
26

Lucas Mugni
20
Daniel Borges
34
Joao Victor
2


Lucas Oliveira
12
Victor Luis
22
Walter
30

G.Allala
10

Alvarado A.
26
Caicedo J.
28

J.Cuero
31
de la Cruz D. I.
22
Dominguez A.
11

Estrada M.
99
Cristian Tobar
9
Medina J.
5
Minda K.
25
Ortiz P.
7

Redes R.
77


Alesson
23
Alex Muralha
96
Carlos Eduardo
10
Chico Kim
8

Denilson
95

Edson Guilherme Mendes dos Santos
17

Everton Galdino
18
Gabriel Pires
97
Rodrigues
90
Carlos Eduardo Lecciolle Thomazella
29

Tiquinho Soares
3
Willian Estefani Machado
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Liga Dep. Universitaria Quito | Mirassol FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
J.Cuero
Quinteros J.
|
|
86' | ||
Alvarado A.
Pretell Panta J. E.
|
|
85' | ||
| 82' |
|
Lucas Oliveira | ||
| 77' |
|
Alesson | ||
| 76' |
|
Denilson
Neto Moura
|
||
G.Allala
Yerlin Quinonez
|
|
76' | ||
Redes R.
Corozo J.
|
|
69' | ||
Estrada M.
Deyverson
|
|
69' | ||
| 67' |
|
Edson Guilherme Mendes dos Santos
Negueba
|
||
| 62' |
|
Alesson
Nathan Fogaca
|
||
| 62' |
|
Tiquinho Soares
Galeano A.
|
||
| 59' |
|
Lucas Oliveira | ||
| 46' |
|
Everton Galdino
Lucas Mugni
|
||
| HT 2-0 | ||||
| Quinteros J. (Kiến tạo: Corozo J.) 2 - 0 |
|
34' | ||
| Segovia L. |
|
20' | ||
| Yerlin Quinonez 1 - 0 |
|
6' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 18 Sút bóng 5
- 5 Sút cầu môn 2
- 71 Tấn công 77
- 29 Tấn công nguy hiểm 16
- 12 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Cản bóng 2
- 5 Đá phạt trực tiếp 16
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 308 Chuyền bóng 497
- 81% TL chuyền bóng thành công 88%
- 16 Phạm lỗi 5
- 2 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng 3
- 1 Rê bóng 0
- 17 Quả ném biên 13
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 7 Tắc bóng thành công 4
- 11 Cắt bóng 9
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 23 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 0.7 | 1.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 1 | 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 7.7 | Phạt góc | 8.3 | 5.8 | Phạt góc | 7.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 11.1 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 58.3% | Kiểm soát bóng | 47% | 53.6% | Kiểm soát bóng | 56.7% |
Liga Dep. Universitaria QuitoTỷ lệ ghi/mất bànMirassol FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 20
- 11
- 15
- 12
- 13
- 8
- 23
- 22
- 18
- 25
- 18
- 11
- 13
- 8
- 10
- 14
- 13
- 20
- 15
- 24
- 20
- 25
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Liga Dep. Universitaria Quito ( 13 Trận) | Mirassol FC ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 3 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok