Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Universitario de Deportes 5-3-2
4-2-3-1
Coquimbo Unido
25
Vargas M.
27

Carabali J.
5

Di Benedetto M.
3

Riveros W.
2
Fara C.
24
Polo A.
17
Concha J.
6
Castillo J.
99

Miguel
90


Gassama S.
20
Valera A.
9


Nicolas Johansen
15


Zavala C.
30


Chandia B.
11

Azocar Machuca A. E.
8

Camargo A.
7
Galani S.
17
Salinas F.
2
Gazzolo B.
3
Fernandez M.
16

Cornejo J.
13
Sanchez D.
26
Ancajima H.
10

Calcaterra H.
29
Corzo A.
8

Fertoli H.
19
Flores E.
33

C.Inga
23
Murrugarra J.
77

Reyna B.
14
Reyna P.
11
Rivera J.
1
Romero D.
4


Santamaria A.
28
Cabrera S.
14

Cordero S.
21
Cristobal Dorador
5
Escobar D.
1
Flores G.
6


Glaby D.
20
Martín Mundaca
12

Pratto L.
27

Riveros L.
18
Rodriguez P.
26
Soza L.
10

Guido Vadalá
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Universitario de Deportes | Coquimbo Unido | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 90+3' |
|
Glaby D. | ||
| Santamaria A. |
|
90+2' | ||
| 80' |
|
Cordero S.
Camargo A.
|
||
| 73' |
|
Pratto L.
Nicolas Johansen
|
||
Calcaterra H.
Carabali J.
|
|
71' | ||
Santamaria A.
Riveros W.
|
|
71' | ||
| 64' |
|
Glaby D.
Chandia B.
|
||
| 64' |
|
Guido Vadalá
Azocar Machuca A. E.
|
||
Fertoli H.
Miguel
|
|
59' | ||
Reyna B.
Gassama S.
|
|
59' | ||
| 49' |
|
0 - 2 Nicolas Johansen (Kiến tạo: Chandia B.) | ||
| 46' |
|
Riveros L.
Zavala C.
|
||
| HT 0-1 | ||||
| Gassama S. |
|
33' | ||
C.Inga
Di Benedetto M.
|
|
25' | ||
| 13' |
|
0 - 1 Zavala C. (Kiến tạo: Cornejo J.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 5
- 6 Sút cầu môn 2
- 145 Tấn công 76
- 68 Tấn công nguy hiểm 26
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 18 Đá phạt trực tiếp 20
- 68% TL kiểm soát bóng 32%
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 518 Chuyền bóng 254
- 81% TL chuyền bóng thành công 61%
- 20 Phạm lỗi 18
- 3 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 1
- 0 Cứu thua 4
- 5 Tắc bóng 4
- 10 Rê bóng 3
- 21 Quả ném biên 20
- 5 Tắc bóng thành công 4
- 6 Cắt bóng 8
- 8 Tạt bóng thành công 3
- 25 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 2 | 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0 | Bàn thua | 1.3 | 0.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 | 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 8.7 | 6.4 | Phạt góc | 6.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.7 | 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 13 | Phạm lỗi | 10 | 12 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 61% | 51.4% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Universitario de DeportesTỷ lệ ghi/mất bànCoquimbo Unido
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 7
- 23
- 6
- 14
- 9
- 7
- 17
- 12
- 12
- 15
- 17
- 21
- 12
- 3
- 24
- 17
- 24
- 23
- 20
- 21
- 33
- 26
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Universitario de Deportes ( 9 Trận) | Coquimbo Unido ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 2 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok