Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Nottingham Forest 4-2-3-1
4-3-3
FC Porto
27
6.6
Ortega S.
3
8.6Williams N.
5
6.8Murillo
23
6.8
Jair Cunha
34
7.3
Aina O.
16
7.0
Dominguez N.
6
7.2
Sangare I.
14
6.5Ndoye D.
10
7.2Gibbs-White M.
21

6.5O.Hutchinson
11
6.1Wood Ch.
7

6.0Gomes W.
29

5.7Moffi T.
17
5.8Sainz B.
42
7.0
Fofana S.
13
5.8
Rosario P.
10
6.0Veiga G.
20


5.8Costa A.
3
6.4
Thiago Silva
5

5.3Bednarek J.
12
6.1Zaidu
99
6.9
Costa D.
19
6.7Igor Jesus
29
6.3Bakwa D.
31
6.1Milenkovic N.
7

6.4Hudson-Odoi C.
4
6.2Morato
26
Sels M.
20
Lucca L.
24
McAtee J.
22
Yates R.
61
Sinclair J.
44
Abbott Z.
67
Keehan Willows
22

6.6Varela A.
8
6.5Froholdt V.
4
6.9Kiwior J.
74
6.4Moura F.
27
6.1Gul D.
11
Pepê
21
Prpic D.
14
Claudio Ramos
24
Joao Costa
73
Gabriel Bras
86
Mora R.
58
Tiago Silva
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Nottingham Forest | FC Porto | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 90' |
|
Gomes W. | ||
Morato
Murillo
|
|
72' | ||
Bakwa D.
Hudson-Odoi C.
|
|
72' | ||
| 66' |
|
Gul D.
Moffi T.
|
||
Milenkovic N.
Ndoye D.
|
|
65' | ||
Hudson-Odoi C.
O.Hutchinson
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Moura F.
Zaidu
|
||
| 46' |
|
Kiwior J.
Veiga G.
|
||
| 46' |
|
Froholdt V.
Costa A.
|
||
| 46' |
|
Varela A.
Sainz B.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| O.Hutchinson |
|
40' | ||
| 36' |
|
Costa A. | ||
| 32' |
|
Moffi T. | ||
Igor Jesus
Wood Ch.
|
|
17' | ||
| Gibbs-White M. (Kiến tạo: Williams N.) 1 - 0 |
|
12' | ||
| 8' |
|
Bednarek J. | ||
| 7' |
|
Bednarek J. (Card upgrade confirmed) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 1
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 20 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 1
- 105 Tấn công 78
- 70 Tấn công nguy hiểm 32
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
- 6 Cản bóng 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 16
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 523 Chuyền bóng 333
- 89% TL chuyền bóng thành công 77%
- 16 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 0
- 21 Đánh đầu 23
- 12 Đánh đầu thành công 10
- 1 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng 14
- 5 Rê bóng 6
- 9 Quả ném biên 17
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 17 Tắc bóng thành công 22
- 9 Cắt bóng 5
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 0
- 30 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2 | 1.1 | Bàn thắng | 2 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 | 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 | 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 4 | Phạt góc | 5.7 | 5.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 13 | 11.6 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 43.7% | Kiểm soát bóng | 49.3% | 46% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Nottingham ForestTỷ lệ ghi/mất bànFC Porto
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 15
- 23
- 10
- 16
- 13
- 0
- 13
- 16
- 26
- 14
- 26
- 11
- 13
- 19
- 13
- 16
- 13
- 14
- 26
- 20
- 18
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Nottingham Forest ( 13 Trận) | FC Porto ( 21 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 2 | 6 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 2 | 0 | 0 | 4 |



Youtube
Tiktok