Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Bologna 4-3-3
4-2-3-1
Aston Villa
13
5.0F.Ravaglia
33
6.5
Miranda J.
26

6.4Lucumi J.
14
5.6Heggem T.
17
6.1
Joao Mario
4

5.8Pobega T.
8
6.3Freuler R.
19

6.0Ferguson L.
11
7.9J.Rowe
9
6.1Castro S.
10
6.9Bernardeschi F.
11
2
8.4
8.4Watkins O.
7
6.6
McGinn J.
27

6.8Rogers M.
10

7.6Buendia E.
24
7.1Onana A.
8
2
8.1
8.1Tielemans Y.
2
6.5
Cash M.
4

6.8Konsa E.
14
6.7
Torres P.
12
6.6
Digne L.
23
6.7
Emiliano Martinez
6
6.2Moro N.
21
6.0Odgaard J.
7
6.1Orsolini R.
28
6.1Cambiaghi N.
16
Casale N.
20
Zortea N.
23
Sohm S.
25
Pessina M.
82
Franceschelli M.
73
Castaldo F.
31
5.9Bailey L.
22
6.0Maatsen I.
26
6.0Bogarde L.
21
Douglas Luiz
40
Bizot M.
16
Andrés García
3
Lindelof V.
5
Mings T.
18
Abraham T.
9
Elliott H.
64
James Wright
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Bologna | Aston Villa | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-3 | ||||
| 90+3' |
|
1 - 3 Watkins O. (Kiến tạo: Tielemans Y.) | ||
Cambiaghi N.
Freuler R.
|
|
90' | ||
| J.Rowe (Kiến tạo: Lucumi J.) 1 - 2 |
|
90' | ||
| 88' |
|
Maatsen I.
Rogers M.
|
||
| 88' |
|
Bailey L.
Buendia E.
|
||
| 85' |
|
Rogers M. | ||
Odgaard J.
Castro S.
|
|
82' | ||
| 80' |
|
Bogarde L.
Onana A.
|
||
Orsolini R.
Ferguson L.
|
|
67' | ||
Moro N.
Pobega T.
|
|
67' | ||
| Pobega T. |
|
65' | ||
| 51' |
|
0 - 2 Watkins O. (Kiến tạo: Buendia E.) | ||
| HT 0-1 | ||||
| 44' |
|
0 - 1 Konsa E. (Kiến tạo: Tielemans Y.) | ||
| Konsa E. (Goal Disallowed - offside) |
|
26' | ||
| Lucumi J. |
|
14' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 19 Sút bóng 8
- 4 Sút cầu môn 4
- 95 Tấn công 57
- 51 Tấn công nguy hiểm 18
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 10 Cản bóng 0
- 15 Đá phạt trực tiếp 19
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 490 Chuyền bóng 359
- 90% TL chuyền bóng thành công 79%
- 19 Phạm lỗi 15
- 7 Việt vị 1
- 10 Đánh đầu 1
- 11 Đánh đầu thành công 7
- 1 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng 8
- 8 Rê bóng 4
- 12 Quả ném biên 9
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 7 Tắc bóng thành công 13
- 8 Cắt bóng 3
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 3
- 20 Chuyền dài 12
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 | 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2 | Bàn thua | 0.7 | 0.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 | 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 3 | Phạt góc | 5.3 | 5 | Phạt góc | 5.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 18.3 | Phạm lỗi | 5 | 14 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 52% | 52.2% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
BolognaTỷ lệ ghi/mất bànAston Villa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 9
- 9
- 7
- 13
- 13
- 7
- 5
- 21
- 17
- 24
- 23
- 26
- 17
- 19
- 23
- 13
- 15
- 21
- 15
- 15
- 26
- 17
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Bologna ( 12 Trận) | Aston Villa ( 10 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 3 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-T | 2 | 0 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok