Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
SC Freiburg 4-2-3-1
3-4-3
Celta Vigo
1
6.5
Atubolu N.
33
6.9
J.Makengo
3
6.9
Lienhart P.
28

8.5Ginter M.
29
7.0
Treu P.
44

8.5Manzambi J.
8
8.0Eggestein M.
32

7.5Grifo V.
14
6.8Suzuki Y.
19


8.7Beste J.
31
8.3Matanovic I.
9
5.9Jutgla F.
7
5.7Iglesias B.
19
5.9Swedberg W.
3
5.5Mingueza O.
22
6.0Sotelo H.
6
6.4
Moriba I.
5
6.5Carreira S.
32
6.0Rodriguez J.
4
5.7
Aidoo J.
20
6.3
Alonso M.
13
6.5
Radu I.
7
6.6Scherhant D.
17
6.0Kubler L.
9
6.1Holer L.
22
Irie C.
21
Muller F.
27
Hofler N.
5
Jung A.
30
Gunter C.
26
Philipp M.
24
Huth J.
69
Tarnutzer R.
43
Ogbus I.
10
5.8Aspas I.
18
5.8Duran P.
30
6.0Fer López
15
6.1Vecino M.
39
5.9J.El-Abdellaoui
11
Cervi F.
24
Dominguez C.
1
Villar I.
14
Álvaro Núñez
29
Lago Y.
12
Fernandez M.
36
Antanon A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| SC Freiburg | Celta Vigo | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-0 | ||||
| Eggestein M. |
|
90+4' | ||
Kubler L.
Beste J.
|
|
89' | ||
| Ginter M. (Kiến tạo: Beste J.) 3 - 0 |
|
78' | ||
Holer L.
Suzuki Y.
|
|
74' | ||
Scherhant D.
Grifo V.
|
|
74' | ||
| 73' |
|
Aspas I.
Iglesias B.
|
||
| 73' |
|
Duran P.
Jutgla F.
|
||
| 61' |
|
Vecino M.
Sotelo H.
|
||
| 46' |
|
J.El-Abdellaoui
Swedberg W.
|
||
| 46' |
|
Fer López
Rodriguez J.
|
||
| HT 2-0 | ||||
| Beste J. (Kiến tạo: Matanovic I.) 2 - 0 |
|
32' | ||
| Grifo V. (Kiến tạo: Manzambi J.) 1 - 0 |
|
10' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 0
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 0
- 13 Sút bóng 4
- 7 Sút cầu môn 0
- 114 Tấn công 89
- 62 Tấn công nguy hiểm 37
- 2 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Cản bóng 1
- 12 Đá phạt trực tiếp 9
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 505 Chuyền bóng 475
- 87% TL chuyền bóng thành công 84%
- 9 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 11
- 15 Đánh đầu thành công 7
- 0 Cứu thua 4
- 12 Tắc bóng 7
- 11 Rê bóng 4
- 15 Quả ném biên 16
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 13 Tắc bóng thành công 19
- 11 Cắt bóng 6
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 3 Kiến tạo 0
- 22 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 2.7 | 1.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 2 | 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 | 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 | 4.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 18 | 8.5 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 42.3% | Kiểm soát bóng | 59.7% | 45.7% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
SC FreiburgTỷ lệ ghi/mất bànCelta Vigo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 7
- 4
- 11
- 12
- 11
- 14
- 5
- 20
- 16
- 11
- 13
- 18
- 22
- 30
- 8
- 14
- 14
- 7
- 25
- 18
- 25
- 28
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| SC Freiburg ( 10 Trận) | Celta Vigo ( 12 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-T | 2 | 0 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok