Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Liverpool 4-2-3-1
4-3-3
Paris Saint Germain
25
6.0
Mamardashvili G.
6
6.9Kerkez M.
4
6.5
van Dijk V.
5

7.3Konate I.
30
7.0Frimpong J.
8
6.8
Szoboszlai D.
38
6.6
Gravenberch R.
7
6.7
Wirtz F.
10


5.9Mac Allister A.
22
6.4Ekitike H.
9
6.2Isak A.
14
6.2Doue D.
10
2
8.5
8.5Dembele O.
7
7.2Kvaratskhelia K.
87
7.3
Neves J.
17
7.5
Vitinha
33
6.6Zaire-Emery W.
2
6.9
Hakimi A.
5
7.0
Marquinhos
51
7.4
Pacho W.
25
6.6Mendes N.
39
8.6
Safonov M.
11
6.5Salah M.
18
6.1Gakpo C.
73
6.3Ngumoha R.
17
5.8Jones C.
2

6.2Gomez J.
14
Chiesa F.
74
Misciur K.
28
Woodman F.
26
Robertson A.
42
Nyoni T.
65
Nallo A.
21
6.7Hernandez L.
29

6.8Barcola B.
4
6.2Lucas Beraldo
30
Chevalier L.
24
Mayulu S.
49
Mbaye I.
89
Marin R.
9
Ramos G.
27
Fernandez P.
6
Zabarnyi I.
19
Lee Kang-In
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Liverpool | Paris Saint Germain | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 90+1' |
|
0 - 2 Dembele O. (Kiến tạo: Barcola B.) | ||
| Konate I. |
|
85' | ||
| 81' |
|
Lucas Beraldo
Zaire-Emery W.
|
||
Jones C.
Mac Allister A.
|
|
74' | ||
| 72' |
|
0 - 1 Dembele O. (Kiến tạo: Kvaratskhelia K.) | ||
Ngumoha R.
Gomez J.
|
|
67' | ||
| Mac Allister A. (Penalty cancelled) |
|
64' | ||
| 52' |
|
Barcola B.
Doue D.
|
||
Gakpo C.
Isak A.
|
|
46' | ||
Gomez J.
Frimpong J.
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Mac Allister A. |
|
45+1' | ||
| 38' |
|
Hernandez L.
Mendes N.
|
||
Salah M.
Ekitike H.
|
|
31' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 0
- 21 Sút bóng 12
- 5 Sút cầu môn 6
- 116 Tấn công 96
- 63 Tấn công nguy hiểm 34
- 9 Sút ngoài cầu môn 2
- 7 Cản bóng 4
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 451 Chuyền bóng 418
- 78% TL chuyền bóng thành công 77%
- 9 Phạm lỗi 10
- 4 Việt vị 4
- 29 Đánh đầu 17
- 13 Đánh đầu thành công 10
- 3 Cứu thua 6
- 15 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 3
- 7 Rê bóng 6
- 15 Quả ném biên 21
- 14 Tắc bóng thành công 11
- 11 Cắt bóng 11
- 6 Tạt bóng thành công 1
- 0 Kiến tạo 2
- 29 Chuyền dài 22
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 3 | 1.7 | Bàn thắng | 2.7 |
| 2 | Bàn thua | 0.3 | 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 16 | Bị sút trúng mục tiêu | 4.7 | 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 3 | Phạt góc | 4.3 | 6.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 0.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 0.4 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 5.7 | 11.7 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 43.3% | Kiểm soát bóng | 73.3% | 54.5% | Kiểm soát bóng | 69.2% |
LiverpoolTỷ lệ ghi/mất bànParis Saint Germain
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 12
- 10
- 6
- 10
- 9
- 5
- 18
- 20
- 21
- 15
- 18
- 22
- 9
- 17
- 18
- 16
- 22
- 20
- 21
- 23
- 23
- 30
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Liverpool ( 21 Trận) | Paris Saint Germain ( 30 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 4 | 6 | 7 |
| HT-H / FT-T | 3 | 3 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 4 | 1 | 2 |



Youtube
Tiktok