Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Danubio FC 4-3-1-2
4-2-3-1
Defensor SC
1
Mauro Goicoechea
31
Cavanagh T.
3
Pereyra J.
2
Velazquez E.
18
Mayada C.
10

Mateo Peralta
8

Rodriguez S.
16
Rossi I.
20

Ferreira M.
21

Azambuja N.
7

Enzo Cabrera Mauri
26
Montenegro B.
27


Juan Manuel Jorge
22

Torterolo A.
9

Machado A.
8

Nicolas Wunsch
6

Amaro M.
11

Lucas Agazzi
3
De los Santos G.
14
Francisco Sorondo
15

Frugone A.
12
Dawson K.
40

Balatti F.
9

Costantino I.
28

Luis Femia
15

Figueroa E.
29
Jourdan M.
32
Kevin Martinez
5
Juan Andres Millan Santarcieri
14
Pereira B.
4
Rinaldi M.
6
Sosa L.
33


Bruschi S.
20
Caballero M.
77

Castro F.
30

Erico Cuello
7

Lozano B.
1
Lucas Machado Solari
2
Daniel Martinez
28
Lautaro Navarro
4

Gianfranco Rodriguez
17
Rodríguez Alonso D. V.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Danubio FC | Defensor SC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
| 90+3' |
|
Bruschi S. | ||
Figueroa E.
Rodriguez S.
|
|
90+1' | ||
| 89' |
|
Frugone A. | ||
| 82' |
|
Gianfranco Rodriguez
Lucas Agazzi
|
||
Luis Femia
Mateo Peralta
|
|
81' | ||
Balatti F.
Enzo Cabrera Mauri
|
|
81' | ||
Costantino I.
Ferreira M.
|
|
72' | ||
| 61' |
|
Bruschi S.
Machado A.
|
||
| 61' |
|
Lozano B.
Nicolas Wunsch
|
||
| Azambuja N. |
|
56' | ||
| 52' |
|
Erico Cuello
Juan Manuel Jorge
|
||
| 46' |
|
Castro F.
Torterolo A.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 37' |
|
Amaro M. | ||
| 21' |
|
Juan Manuel Jorge | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 4
- 6 Sút bóng 6
- 4 Sút cầu môn 1
- 97 Tấn công 80
- 73 Tấn công nguy hiểm 42
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.7 | 1.5 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 | 1.2 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 6.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 3 | Phạt góc | 5 | 3.6 | Phạt góc | 4.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 11 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 49.3% | 52.4% | Kiểm soát bóng | 51% |
Danubio FCTỷ lệ ghi/mất bànDefensor SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 11
- 2
- 18
- 23
- 5
- 7
- 3
- 11
- 20
- 17
- 24
- 11
- 14
- 17
- 15
- 16
- 17
- 12
- 21
- 16
- 29
- 42
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Danubio FC ( 44 Trận) | Defensor SC ( 44 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 1 | 5 | 2 |
| HT-H / FT-T | 2 | 3 | 9 | 5 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 7 | 3 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 9 | 4 | 5 |
| HT-B / FT-B | 2 | 2 | 0 | 5 |



Youtube
Tiktok