Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Blau Weiss Linz 3-4-1-2
3-4-3
WSG Wattens
58
Mantl N.
2

F.Varesi-Strauss
15
Maranda M.
17
A.Pašić
60

S.Pirkl
19


A.Briedl
20

S.Seidl
29


Reiter D.
30

Maier N.
9





Ronivaldo
18


Weissman S.
8


Baden Frederiksen N.
10

Sabitzer T.
37

Wels M.
17
Naschberger J.
4
Muller V.
30
Taferner M.
20


B.Böckle
23
M.Boras
5

Lawrence J.
14

Kubatta D.
40
A.Stejskal
23


Bumberger D.
14

C.Cvetko
5

Dahlqvist I.
6
Fofana M.
11

Joao Luiz
10
P.Mensah
16
Moormann M.
22

David Riegler
24
T.Turner
11

Anselm T.
13
A.Eckmayr
28

Geris T.
3

Gugganig D.
16

Hinterseer L.
19
Huetz C.
27
D.Jaunegg
6
Sulzbacher L.
21

Votter Y.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Blau Weiss Linz | WSG Wattens | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 5-0 | ||||
| Maier N. (Kiến tạo: Bumberger D.) 5 - 0 |
|
87' | ||
C.Cvetko
A.Briedl
|
|
85' | ||
Bumberger D.
S.Pirkl
|
|
84' | ||
Dahlqvist I.
Reiter D.
|
|
84' | ||
| 81' |
|
Votter Y.
Baden Frederiksen N.
|
||
David Riegler
F.Varesi-Strauss
|
|
75' | ||
Joao Luiz
Ronivaldo
|
|
75' | ||
| 68' |
|
Anselm T.
Wels M.
|
||
| 68' |
|
Geris T.
B.Böckle
|
||
| 68' |
|
Gugganig D.
Kubatta D.
|
||
| Ronivaldo (Kiến tạo: Reiter D.) 4 - 0 |
|
67' | ||
| Weissman S. (Kiến tạo: Ronivaldo) 3 - 0 |
|
61' | ||
| 54' |
|
Baden Frederiksen N. | ||
| A.Briedl |
|
51' | ||
| 46' |
|
Hinterseer L.
Sabitzer T.
|
||
| HT 2-0 | ||||
| Ronivaldo 2 - 0 |
|
45+5' | ||
| Ronivaldo (Penalty confirmed) |
|
45+4' | ||
| 45+1' |
|
B.Böckle | ||
| Weissman S. 1 - 0 |
|
41' | ||
| S.Seidl (Penalty awarded) |
|
40' | ||
| 40' |
|
Lawrence J. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 1
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 3
- 16 Sút bóng 2
- 6 Sút cầu môn 0
- 131 Tấn công 74
- 58 Tấn công nguy hiểm 14
- 3 Sút ngoài cầu môn 0
- 7 Cản bóng 2
- 7 Đá phạt trực tiếp 4
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 433 Chuyền bóng 396
- 75% TL chuyền bóng thành công 73%
- 4 Phạm lỗi 9
- 0 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 0 Cứu thua 1
- 13 Tắc bóng 16
- 6 Rê bóng 4
- 36 Quả ném biên 29
- 14 Tắc bóng thành công 16
- 9 Cắt bóng 7
- 2 Tạt bóng thành công 0
- 16 Chuyền dài 15
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 | 1.5 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2.3 | Bàn thua | 2.7 | 2 | Bàn thua | 1.3 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 | 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.3 | 4.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 12 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 45.7% | 49.7% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
FC Blau Weiss LinzTỷ lệ ghi/mất bànWSG Wattens
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 11
- 19
- 18
- 17
- 11
- 9
- 12
- 12
- 17
- 19
- 16
- 10
- 7
- 11
- 14
- 23
- 23
- 13
- 18
- 25
- 28
- 23
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Blau Weiss Linz ( 57 Trận) | WSG Wattens ( 57 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 1 | 6 | 3 |
| HT-H / FT-T | 5 | 3 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-H | 0 | 2 | 1 | 3 |
| HT-H / FT-H | 1 | 4 | 7 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 7 | 4 | 4 | 6 |
| HT-B / FT-B | 7 | 13 | 6 | 7 |



Youtube
Tiktok