Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
99
6.7
Svilar M.
22
6.6
Hermoso M.
5

6.9Ndicka E.
23
6.1Mancini G.
43
6.7
Wesley
17
6.3Kone M.
4
7.0
Cristante B.
19

7.0Celik Z.
92
6.0El Shaarawy S.
61
7.1N.Pisilli
14
7.3Malen D.
10

7.1Bernardeschi F.
9


7.5Castro S.
11


8.2J.Rowe
19
6.8Ferguson L.
8

6.3Freuler R.
4
7.2Pobega T.
20
6.4Zortea N.
41

6.6M.Vitík
26
7.4Lucumi J.
17
7.2
Joao Mario
13
6.7
F.Ravaglia
8
5.8N.El Aynaoui
7




9.1Pellegrini Lo.
97
6.0Zaragoza B.
78
6.1Vaz R.
12
Tsimikas K.
95
Gollini P.
87
D.Ghilardi
2
Rensch D.
24
J.Ziółkowski
70
Giorgio De Marzi
6
6.6Moro N.
7
6.3Orsolini R.
16
6.2Casale N.
28

7.1Cambiaghi N.
24

6.5Dallinga T.
14
6.0Heggem T.
30
Dominguez B.
21
Odgaard J.
22
Lykogiannis C.
23
Sohm S.
25
Pessina M.
82
Franceschelli M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| AS Roma | Bologna | |||
|---|---|---|---|---|
| AT 3-4 | ||||
| Mancini G. |
|
120+2' | ||
| 116' |
|
Ferguson L. | ||
| 114' |
|
Heggem T.
Freuler R.
|
||
| 111' |
|
3 - 4 Cambiaghi N. (Kiến tạo: Dallinga T.) | ||
Zaragoza B.
Celik Z.
|
|
109' | ||
| 108' |
|
Freuler R. | ||
N.El Aynaoui
N.Pisilli
|
|
104' | ||
| 91' |
|
Moro N.
Pobega T.
|
||
| FT 3-3 | ||||
| Pellegrini Lo. 3 - 3 |
|
80' | ||
| 79' |
|
Orsolini R.
Bernardeschi F.
|
||
| 76' |
|
Lucumi J. | ||
| 73' |
|
Dallinga T.
Castro S.
|
||
| 73' |
|
Casale N.
M.Vitík
|
||
| 73' |
|
Cambiaghi N.
J.Rowe
|
||
| 71' |
|
Zortea N. | ||
| Malen D. 2 - 3 |
|
69' | ||
| 58' |
|
1 - 3 Castro S. (Kiến tạo: J.Rowe) | ||
Vaz R.
El Shaarawy S.
|
|
57' | ||
| Celik Z. |
|
55' | ||
| HT 1-2 | ||||
| 45+1' |
|
1 - 2 Bernardeschi F. | ||
| Ndicka E. (Kiến tạo: Pellegrini Lo.) 1 - 1 |
|
32' | ||
| 26' |
|
M.Vitík | ||
| 22' |
|
0 - 1 J.Rowe (Kiến tạo: Castro S.) | ||
Pellegrini Lo.
Kone M.
|
|
20' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 5
- 24 Sút bóng 14
- 7 Sút cầu môn 9
- 171 Tấn công 108
- 63 Tấn công nguy hiểm 21
- 10 Sút ngoài cầu môn 3
- 7 Cản bóng 2
- 26 Đá phạt trực tiếp 20
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 696 Chuyền bóng 465
- 82% TL chuyền bóng thành công 75%
- 21 Phạm lỗi 27
- 3 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 7
- 33 Đánh đầu thành công 25
- 5 Cứu thua 4
- 13 Tắc bóng 13
- 10 Rê bóng 8
- 27 Quả ném biên 14
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 1 Phạt góc (OT) 1
- 2 Việt vị (OT) 1
- 1 Thủ môn rời bỏ vị trí 2
- 24 Tắc bóng thành công 21
- 10 Cắt bóng 20
- 10 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 3
- 15 Chuyền dài 40
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 | 1.5 | Bàn thắng | 1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1 | 1.3 | Bàn thua | 0.6 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 15.3 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 55% | 50.1% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
AS RomaTỷ lệ ghi/mất bànBologna
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 5
- 3
- 10
- 10
- 12
- 3
- 7
- 16
- 20
- 20
- 28
- 12
- 30
- 26
- 20
- 26
- 12
- 6
- 20
- 20
- 17
- 36
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| AS Roma ( 21 Trận) | Bologna ( 11 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 2 | 0 | 3 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 3 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 2 | 2 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok