Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
6.0
Skorupski L.
33

6.4Miranda J.
26
6.7
Lucumi J.
16


6.6Casale N.
17


5.6Joao Mario
4
7.0
Pobega T.
8
6.6
Freuler R.
19
6.5
Ferguson L.
11

7.3J.Rowe
9
6.2Castro S.
10
8.7Bernardeschi F.
97
5.8Zaragoza B.
14
6.4Malen D.
4
6.2Cristante B.
2
6.5Rensch D.
8
6.1N.El Aynaoui
61
6.8
N.Pisilli
43
6.1Wesley
19
6.5Celik Z.
5
7.1
Ndicka E.
87
7.2D.Ghilardi
99
6.7
Svilar M.
41

6.4M.Vitík
22
6.4Lykogiannis C.
20
6.3Zortea N.
28
6.0Cambiaghi N.
24
5.9Dallinga T.
30
Dominguez B.
6
Moro N.
21
Odgaard J.
7
Orsolini R.
13
F.Ravaglia
23
Sohm S.
14
Heggem T.
12
6.0Tsimikas K.
7

7.3Pellegrini Lo.
22
5.7Hermoso M.
78
6.0Vaz R.
95
Gollini P.
92
El Shaarawy S.
24
J.Ziółkowski
70
Giorgio De Marzi
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Bologna | AS Roma | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
Zortea N.
Joao Mario
|
|
85' | ||
M.Vitík
Casale N.
|
|
84' | ||
Lykogiannis C.
Miranda J.
|
|
79' | ||
Dallinga T.
Castro S.
|
|
79' | ||
| 71' |
|
1 - 1 Pellegrini Lo. | ||
Cambiaghi N.
J.Rowe
|
|
71' | ||
| 67' |
|
Cristante B. | ||
| 66' |
|
Pellegrini Lo.
N.El Aynaoui
|
||
| 66' |
|
Hermoso M.
Celik Z.
|
||
| 58' |
|
Tsimikas K.
Rensch D.
|
||
| Casale N. |
|
57' | ||
| Bernardeschi F. (Kiến tạo: J.Rowe) 1 - 0 |
|
50' | ||
| Joao Mario |
|
47' | ||
| 46' |
|
Vaz R.
Zaragoza B.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 15' |
|
Wesley | ||
| Miranda J. |
|
13' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 8
- 4 Sút cầu môn 2
- 102 Tấn công 86
- 48 Tấn công nguy hiểm 26
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Cản bóng 2
- 18 Đá phạt trực tiếp 13
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 412 Chuyền bóng 391
- 76% TL chuyền bóng thành công 77%
- 13 Phạm lỗi 18
- 1 Việt vị 4
- 36 Đánh đầu 28
- 16 Đánh đầu thành công 16
- 0 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 8
- 17 Rê bóng 5
- 20 Quả ném biên 15
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 17 Tắc bóng thành công 12
- 11 Cắt bóng 13
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 0
- 40 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.3 | 1.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.7 | 0.8 | Bàn thua | 1 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 | 7.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 7.3 | Phạt góc | 6.3 | 5.5 | Phạt góc | 4.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12 | 13.3 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 62.7% | Kiểm soát bóng | 56.7% | 53.6% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
BolognaTỷ lệ ghi/mất bànAS Roma
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 13
- 12
- 14
- 13
- 15
- 7
- 7
- 16
- 15
- 25
- 17
- 32
- 13
- 23
- 17
- 16
- 23
- 17
- 7
- 18
- 19
- 12
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Bologna ( 10 Trận) | AS Roma ( 20 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 3 | 6 | 2 |
| HT-H / FT-T | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 2 | 2 |



Youtube
Tiktok