Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Manchester City 4-2-3-1
4-4-2
Real Madrid
25
6.2
Donnarumma G.
21
7.1Ait Nouri R.
3
6.0Dias R.
45

7.0Khusanov A.
27
6.0Matheus Nunes
16
7.0Rodri
20
4.9Bernardo Silva
11
7.5
Doku J.
4
6.5Reijnders T.
10
6.6
Cherki R.
9

7.7Haaland E.
21
6.7Diaz B.
7

2
7.5Vinicius Junior
8
6.7
Valverde F.
45
6.2Pitarch Pinar T.
14
8.0Tchouameni A.
15
6.7Guler A.
12

6.9Alexander-Arnold T.
22
5.4
Rudiger A.
24
6.6
D.Huijsen
20
6.2
Garcia F.
1
6.7Courtois T.
7
5.9Marmoush O.
42
5.9Semenyo A.
6
6.3Ake N.
14
5.9Nico
15
6.1Guehi M.
26
Savinho
8
Kovacic M.
82
Lewis R.
33
Nico OReilly
47
Phil Foden
5
Stones J.
1
Trafford J.
10

6.0Mbappe K.
6
6.4Camavinga E.
2
6.2Carvajal D.
13
7.2Lunin A.
37
6.4Angel M.
30
Mastantuono
4
Alaba D.
18
Alvaro Carreras
16
Gonzalo
27
Aguado Facio D.
28
Jorge Cestero Sancho
38
Cesar Palacios
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Manchester City | Real Madrid | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 90+2' |
|
1 - 2 Vinicius Junior (Kiến tạo: Tchouameni A.) | ||
| 90+1' |
|
Vinicius Junior (Goal cancelled) | ||
| 83' |
|
Carvajal D.
Alexander-Arnold T.
|
||
| 80' |
|
Alexander-Arnold T. | ||
| 76' |
|
Mbappe K. | ||
| 74' |
|
Camavinga E.
Guler A.
|
||
Nico
Rodri
|
|
74' | ||
| 74' |
|
Angel M.
Pitarch Pinar T.
|
||
| 69' |
|
Mbappe K.
Diaz B.
|
||
Semenyo A.
Matheus Nunes
|
|
57' | ||
Marmoush O.
Haaland E.
|
|
56' | ||
Guehi M.
Dias R.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Lunin A.
Courtois T.
|
||
Ake N.
Reijnders T.
|
|
46' | ||
| HT 1-1 | ||||
| Khusanov A. |
|
45+3' | ||
| Haaland E. 1 - 1 |
|
41' | ||
| 22' |
|
0 - 1 Vinicius Junior | ||
| 20' |
|
Vinicius Junior (Penalty awarded) | ||
| Bernardo Silva |
|
20' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 6
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 22 Sút bóng 14
- 8 Sút cầu môn 7
- 104 Tấn công 70
- 74 Tấn công nguy hiểm 34
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 6 Cản bóng 1
- 7 Đá phạt trực tiếp 5
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 484 Chuyền bóng 549
- 92% TL chuyền bóng thành công 92%
- 6 Phạm lỗi 7
- 2 Việt vị 3
- 13 Đánh đầu 5
- 8 Đánh đầu thành công 1
- 4 Cứu thua 7
- 6 Tắc bóng 13
- 5 Số lần thay người 5
- 14 Rê bóng 6
- 7 Quả ném biên 3
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 15 Tắc bóng thành công 17
- 2 Cắt bóng 4
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 1
- 12 Chuyền dài 22
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 3 | 1.9 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.7 | 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 | 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 11.3 | Phạt góc | 4 | 6.9 | Phạt góc | 6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 10.9 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 64.7% | Kiểm soát bóng | 50% | 63.9% | Kiểm soát bóng | 57.1% |
Manchester CityTỷ lệ ghi/mất bànReal Madrid
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 8
- 0
- 5
- 13
- 20
- 25
- 5
- 32
- 20
- 9
- 30
- 11
- 18
- 25
- 16
- 13
- 8
- 25
- 13
- 16
- 23
- 15
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Manchester City ( 19 Trận) | Real Madrid ( 25 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 3 | 4 | 3 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 5 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 3 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 1 | 3 | 2 | 3 |



Youtube
Tiktok