Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Chelsea FC 4-2-3-1
4-3-3
Paris Saint Germain
1
5.9
Sanchez R.
3
5.8Cucurella M.
21
5.9
Hato J.
23
6.5
Chalobah T.
19

5.1Sarr M.
25
6.8
Caicedo M.
17
6.7
Andrey Santos
8
5.9Fernandez E.
10
6.1Palmer C.
7
6.3
Neto P.
20
6.0Joao Pedro
29

7.4Barcola B.
10
6.5Dembele O.
7

7.8Kvaratskhelia K.
33
6.7
Zaire-Emery W.
17
7.1
Vitinha
87
6.7Neves J.
2
7.8Hakimi A.
5
7.3
Marquinhos
51
7.1
Pacho W.
25
7.4Mendes N.
39
8.9
Safonov M.
49
6.5Garnacho A.
45
6.0Lavia R.
9
6.6Delap L.
4
6.4Adarabioyo T.
34
6.2Acheampong J.
29
Fofana W.
28
T. Sharman-Lowe
50
Merrick M
38
M. Guiu
41
Estêvão
62
Mheuka S.
76
Kavuma McQueen R.
14
6.3Doue D.
21
6.1Hernandez L.
24

7.4Mayulu S.
9
5.9Ramos G.
19
6.0Lee Kang-In
30
Chevalier L.
49
Mbaye I.
89
Marin R.
27
Fernandez P.
6
Zabarnyi I.
4
Lucas Beraldo
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Chelsea FC | Paris Saint Germain | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-3 | ||||
| 73' |
|
Lee Kang-In
Kvaratskhelia K.
|
||
Adarabioyo T.
Cucurella M.
|
|
71' | ||
| 66' |
|
Ramos G.
Dembele O.
|
||
| 66' |
|
Hernandez L.
Mendes N.
|
||
| 62' |
|
0 - 3 Mayulu S. | ||
Lavia R.
Fernandez E.
|
|
60' | ||
Delap L.
Joao Pedro
|
|
59' | ||
Garnacho A.
Palmer C.
|
|
59' | ||
| 59' |
|
Doue D.
Barcola B.
|
||
Acheampong J.
Sarr M.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Mayulu S.
Neves J.
|
||
| HT 0-2 | ||||
| 14' |
|
0 - 2 Barcola B. (Kiến tạo: Hakimi A.) | ||
| 6' |
|
0 - 1 Kvaratskhelia K. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 3
- 9 Phạt góc (HT) 1
- 18 Sút bóng 8
- 9 Sút cầu môn 5
- 128 Tấn công 71
- 60 Tấn công nguy hiểm 26
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 6 Cản bóng 0
- 10 Đá phạt trực tiếp 8
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 456 Chuyền bóng 551
- 85% TL chuyền bóng thành công 87%
- 8 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 1
- 28 Đánh đầu 16
- 11 Đánh đầu thành công 11
- 2 Cứu thua 9
- 8 Tắc bóng 9
- 5 Số lần thay người 5
- 12 Rê bóng 2
- 19 Quả ném biên 11
- 8 Tắc bóng thành công 9
- 13 Cắt bóng 9
- 2 Tạt bóng thành công 0
- 0 Kiến tạo 1
- 14 Chuyền dài 29
-
Cú phát bóng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.3 | 1.9 | Bàn thắng | 2.4 |
| 2.7 | Bàn thua | 1.7 | 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 5.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 12 | 9.9 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 59% | Kiểm soát bóng | 66% | 60% | Kiểm soát bóng | 67.8% |
Chelsea FCTỷ lệ ghi/mất bànParis Saint Germain
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 12
- 17
- 5
- 12
- 9
- 12
- 14
- 18
- 22
- 14
- 20
- 25
- 10
- 14
- 20
- 17
- 21
- 19
- 20
- 18
- 22
- 21
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Chelsea FC ( 9 Trận) | Paris Saint Germain ( 28 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 0 | 5 | 6 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 1 | 2 |



Youtube
Tiktok