Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Liverpool 4-3-1-2
4-2-3-1
Galatasaray
1
7.0
Alisson
6
7.5
Kerkez M.
4
6.9
van Dijk V.
5
7.0
Konate I.
30
6.5Frimpong J.
7

8.8Wirtz F.
38

8.1Gravenberch R.
8
8.9Szoboszlai D.
10
8.4Mac Allister A.
22

9.2Ekitike H.
11




8.7Salah M.
45
5.9Osimhen V.
7
6.6
Sallai R.
8
5.6
Gabriel Sara
53
5.8
Yilmaz B.
34
6.1Torreira L.
99
6.8Lemina M.
93


7.3Boey S.
90
6.3Singo S.
42

6.2Bardakci A.
4
5.8
Jakobs I.
1
8.6Cakir U.
14
6.1Chiesa F.
18
6.0Gakpo C.
73
6.2Ngumoha R.
17
6.3Jones C.
42
6.0Nyoni T.
25
Mamardashvili G.
68
Morrison K.
2
Gomez J.
28
Woodman F.
26
Robertson A.
65
Nallo A.
9
5.9Icardi M.
10
6.1Sane L.
77

5.8Lang N.
11
5.5Akgun Y.
17
6.2Elmali E.
22
Asprilla Y.
20
Gundogan I.
12
Batuhan Ahmet Sen
21
Kutucu A.
19
Guvenc G.
23
Ayhan K.
33
Gürpüz
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Liverpool | Galatasaray | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-0 | ||||
Chiesa F.
Ekitike H.
|
|
89' | ||
Ngumoha R.
Wirtz F.
|
|
89' | ||
Nyoni T.
Gravenberch R.
|
|
89' | ||
| 80' |
|
Icardi M.
Lang N.
|
||
Gakpo C.
Salah M.
|
|
74' | ||
| 73' |
|
Elmali E.
Bardakci A.
|
||
Jones C.
Frimpong J.
|
|
67' | ||
| Salah M. (Kiến tạo: Wirtz F.) 4 - 0 |
|
62' | ||
| 60' |
|
Akgun Y.
Torreira L.
|
||
| Singo S. (Goal Disallowed - offside) |
|
56' | ||
| Gravenberch R. 3 - 0 |
|
53' | ||
| Ekitike H. (Kiến tạo: Salah M.) 2 - 0 |
|
51' | ||
| 46' |
|
Sane L.
Osimhen V.
|
||
| 46' |
|
Lang N.
Boey S.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Salah M. |
|
45+3' | ||
| Szoboszlai D. (Kiến tạo: Mac Allister A.) 1 - 0 |
|
25' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 32 Sút bóng 4
- 16 Sút cầu môn 1
- 140 Tấn công 64
- 96 Tấn công nguy hiểm 16
- 10 Sút ngoài cầu môn 2
- 6 Cản bóng 1
- 6 Đá phạt trực tiếp 15
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 527 Chuyền bóng 317
- 84% TL chuyền bóng thành công 72%
- 15 Phạm lỗi 7
- 3 Việt vị 0
- 28 Đánh đầu 24
- 15 Đánh đầu thành công 11
- 1 Cứu thua 11
- 7 Tắc bóng 17
- 5 Số lần thay người 5
- 13 Rê bóng 8
- 28 Quả ném biên 10
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 13 Tắc bóng thành công 28
- 7 Cắt bóng 6
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 3 Kiến tạo 0
- 33 Chuyền dài 31
-
Cú phát bóng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 | 2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1 | Bàn thua | 0 | 1 | Bàn thua | 1 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 | 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 6 | Phạt góc | 6.7 | 6.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 13 | 11.6 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 61.3% | Kiểm soát bóng | 51% | 55.5% | Kiểm soát bóng | 56% |
LiverpoolTỷ lệ ghi/mất bànGalatasaray
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 17
- 7
- 9
- 6
- 14
- 7
- 19
- 20
- 9
- 20
- 9
- 20
- 18
- 12
- 16
- 18
- 17
- 17
- 22
- 25
- 20
- 33
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Liverpool ( 19 Trận) | Galatasaray ( 13 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 4 | 3 | 0 |
| HT-H / FT-T | 3 | 3 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 3 | 0 | 4 |



Youtube
Tiktok