Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Al Wahda 4-1-3-2
4-2-3-1
Al Ittihad Jeddah
36
7.3Zayed Ahmed
19
7.5Ruben Amaral
31
7.0
Sasa Ivkovic
3
7.3
Lucas Lopes
2
6.8Burghash M.
25

6.8Jadsom
11
6.9Kruspzky F.
10
7.1Tadic D.
12
7.1
Abdullah Al Menhali
70
6.1Khribin O. M.
35
6.6Benteke C.
21
5.9En Nesyri Y.
19
7.0Diaby M.
10
7.3Aouar H.
34
6.5Bergwijn S.
2
8.0
Pereira D.
8
7.9Fabinho
13
6.5M.Al Shanqeeti
3
7.7
Stephane Paul Keller
15
7.2
H.Kadish
12
7.8
Mitaj M.
1
7.1
Rajkovic P.
32
6.3Guga
6
6.4Ghorbani M.
7

6.1Canedo C.
66
6.5Alvarez G.
60


5.7Bader Abaelaziz
26
Ammar H.
68
Mohamed Ali Hussain Abdulla Alobaidi
30
Ogbu F. I.
27
Trayi L.
15
Dehghan M.
9
Reza Ghandipour
38
Pradas A.
78
7.0Fernandes R.
24


7.2Al Oboud A.
32

6.9Ahmed Al Julaydan
27
6.2Al Ghamdi A.
99
6.5Ilenikhena G.
50
M.Al Absi
88
O.Al Mermesh
20
Sharahili A.
4
Simic
16
Al-Ghamdi F.
14
Al Nashri A.
41
Mohammed Fallatah
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Al Wahda | Al Ittihad Jeddah | |||
|---|---|---|---|---|
| AT 0-1 | ||||
| 120+10' |
|
0 - 1 Fabinho | ||
| Bader Abaelaziz |
|
120+8' | ||
| 120+5' |
|
Al Oboud A. (Penalty awarded) | ||
Bader Abaelaziz
Ruben Amaral
|
|
119' | ||
| Canedo C. |
|
113' | ||
| Zayed Ahmed |
|
111' | ||
Alvarez G.
Jadsom
|
|
110' | ||
| Jadsom |
|
110' | ||
| 105+2' |
|
Ahmed Al Julaydan | ||
| 99' |
|
Ilenikhena G.
En Nesyri Y.
|
||
| 98' |
|
Al Ghamdi A.
Aouar H.
|
||
| 98' |
|
Ahmed Al Julaydan
M.Al Shanqeeti
|
||
Canedo C.
Benteke C.
|
|
91' | ||
| FT 0-0 | ||||
| 90+1' |
|
Al Oboud A. | ||
| 79' |
|
Al Oboud A.
Diaby M.
|
||
Ghorbani M.
Kruspzky F.
|
|
72' | ||
Guga
Burghash M.
|
|
72' | ||
| 65' |
|
Fernandes R.
Bergwijn S.
|
||
| Tadic D. |
|
57' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 5 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 15
- 0 Sút cầu môn 3
- 101 Tấn công 151
- 40 Tấn công nguy hiểm 84
- 9 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Cản bóng 5
- 16 Đá phạt trực tiếp 15
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 416 Chuyền bóng 603
- 75% TL chuyền bóng thành công 82%
- 16 Phạm lỗi 16
- 2 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 1
- 12 Tắc bóng 7
- 2 Số lần thay người 2
- 1 Rê bóng 9
- 23 Quả ném biên 34
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 0 Phạt góc (OT) 3
- 4 Thủ môn rời bỏ vị trí 1
- 12 Tắc bóng thành công 8
- 12 Cắt bóng 11
- 9 Tạt bóng thành công 14
- 3 Thay người (OT) 3
- 21 Chuyền dài 41
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 | 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.7 | 1.3 | Bàn thua | 1.5 |
| 17.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 | 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.7 | 5 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 10.8 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 58% | 52.2% | Kiểm soát bóng | 56.3% |
Al WahdaTỷ lệ ghi/mất bànAl Ittihad Jeddah
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 14
- 15
- 13
- 16
- 14
- 13
- 10
- 18
- 20
- 10
- 13
- 10
- 15
- 13
- 27
- 18
- 7
- 13
- 8
- 22
- 26
- 28
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Al Wahda ( 8 Trận) | Al Ittihad Jeddah ( 8 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 1 | 1 |



Youtube
Tiktok