Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Gangwon FC 4-4-2
3-4-3
FC Machida Zelvia
21
7.5
Park Cheong-Hyo
13
7.9
Lee Gi-Hyuk
24
6.8
Park Ho-Young
47
6.7
Shin Min Ha
34
7.4Song Jun-Seok
99
7.0
Kang Joon Hyuck
28
6.8
Lee Seung Won
4

6.7Seo Min-Woo
42

6.1Mo Jae-Hyeon
11
6.3Goh Young-Jun
19
6.6Park Sang-Hyeok
10
6.4Na Sang-Ho
99
6.2Yengi T.
7
6.9Soma Y.
6
6.5
Henry Heroki Mochizuki
16
6.6
Mae H.
18
7.4Shimoda H.
88

6.5Nakamura H.
3
7.6
Shoji G.
50
7.1
Okamura D.
19
7.1
Nakayama Y.
1
7.9
Tani K.
80

6.7Halaihal A.
8
7.0Kang Yung-Gu
7
6.6Kim Dae-Won
97
6.6Lee You-Hyeon
27
6.3Do-hyun Kim
91
Kim Jung-Hun
23
Tuci M.
20
Jo Hyun Tae
39
Lee J.
50
Eun-ho Lee
96
Choe Byeong-Chan
25
Hyo-bin Lee
20
6.4Nishimura T.
9
6.3Fujio S.
26
6.8Kotaro Hayashi
31
6.7Lavi N.
49

Kanji Kuwayama
13
Morita T.
44
Arai Y.
5
Dresevic I.
23
Shirasaki R.
34
Futa Tokumura
8
Sento K.
11
Masuyama A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Gangwon FC | FC Machida Zelvia | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
| 90+1' |
|
Kanji Kuwayama
Soma Y.
|
||
| 86' |
|
Kotaro Hayashi
Nakamura H.
|
||
| 86' |
|
Lavi N.
Shimoda H.
|
||
Lee You-Hyeon
Seo Min-Woo
|
|
81' | ||
Do-hyun Kim
Song Jun-Seok
|
|
81' | ||
Kang Yung-Gu
Mo Jae-Hyeon
|
|
71' | ||
Kim Dae-Won
Goh Young-Jun
|
|
71' | ||
Halaihal A.
Park Sang-Hyeok
|
|
60' | ||
| 59' |
|
Fujio S.
Yengi T.
|
||
| 59' |
|
Nishimura T.
Na Sang-Ho
|
||
| Mo Jae-Hyeon |
|
52' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Seo Min-Woo |
|
31' | ||
| 24' |
|
Nakamura H. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 2 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 8
- 2 Sút cầu môn 3
- 113 Tấn công 89
- 39 Tấn công nguy hiểm 39
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Cản bóng 1
- 10 Đá phạt trực tiếp 12
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 511 Chuyền bóng 373
- 81% TL chuyền bóng thành công 79%
- 12 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 2
- 13 Tắc bóng 3
- 5 Số lần thay người 5
- 2 Rê bóng 3
- 17 Quả ném biên 20
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 14 Tắc bóng thành công 4
- 7 Cắt bóng 5
- 1 Tạt bóng thành công 7
- 20 Chuyền dài 29
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 2.3 | 1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 2.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 | 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 4.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 10 | 14.4 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 59.3% | Kiểm soát bóng | 47.7% | 57.2% | Kiểm soát bóng | 44.7% |
Gangwon FCTỷ lệ ghi/mất bànFC Machida Zelvia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 16
- 5
- 3
- 7
- 21
- 11
- 6
- 21
- 16
- 20
- 16
- 24
- 13
- 20
- 13
- 17
- 13
- 16
- 23
- 19
- 16
- 24
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Gangwon FC ( 8 Trận) | FC Machida Zelvia ( 8 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok