Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Tianjin Jinmen Tiger 5-4-1
4-4-2
Dalian Yingbo
25
6.6
Yan B.
31
6.9
Sun M.
6
7.4
Wang X.
18

7.8A.Cordoba
4


7.6Yang F.
29
7.0Ba Dun
8
7.0
Xadas
5

7.2Grau J.
14
7.1Huang Jiahui
9
6.7Quiles
7
6.4Schettine G.
10
7.1
Stanciu N.
11
6.4
Malele C.
7
6.6Luo Jing
40
6.9Liao Jintao
4
6.6
Alimi I.
30
6.2Acheampong F.
38
6.2Lu Z.
24
6.8
Bi Jinhao
2
6.9
Serov Traore M.
22
6.5
Mao Weijie
20
6.9
Liu Weiguo
24
6.7Chen Z.
30
6.7Wang Qiuming
11
6.9Xie W.
3
6.5Wang Z.
40
6.5Shi Yan
21
Yuxi Qi
27
Li S.
38
Li Shuaiqi
39
Cai Chengjun
20
Ji Shengpan
28
S. Kaloğlu
19
Liu J.
27

6.4Mingrui Y.
8
6.6Zhang H.
16
6.4Zhu Pengyu
44
6.4Feng Jing
26
Huang Zihao
15
Wen J.
28
Sun Kangbo
17
Li Ang
6
Song Y.
21
Lu Peng
23
Huang Shan
37
Zhang C.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Tianjin Jinmen Tiger | Dalian Yingbo | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 90+6' |
|
Mingrui Y. | ||
| Schettine G. |
|
90+4' | ||
| 85' |
|
Feng Jing
Lu Z.
|
||
Shi Yan
Ba Dun
|
|
77' | ||
Wang Z.
Yang F.
|
|
77' | ||
Xie W.
Quiles
|
|
72' | ||
| 67' |
|
Zhu Pengyu
Acheampong F.
|
||
| 66' |
|
Zhang H.
Liao Jintao
|
||
Chen Z.
Huang Jiahui
|
|
60' | ||
Wang Qiuming
Grau J.
|
|
60' | ||
| 46' |
|
Mingrui Y.
Luo Jing
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Grau J. |
|
45+4' | ||
| Yang F. |
|
34' | ||
| A.Cordoba (Goal awarded) |
|
12' | ||
| A.Cordoba (Kiến tạo: Yang F.) 1 - 0 |
|
10' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 9
- 3 Phạt góc (HT) 6
- 3 Thẻ vàng 1
- 7 Sút bóng 16
- 4 Sút cầu môn 2
- 72 Tấn công 90
- 24 Tấn công nguy hiểm 61
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Cản bóng 7
- 18 Đá phạt trực tiếp 9
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 219 Chuyền bóng 454
- 66% TL chuyền bóng thành công 84%
- 9 Phạm lỗi 17
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 2
- 5 Số lần thay người 4
- 2 Rê bóng 3
- 13 Quả ném biên 14
- 19 Tắc bóng thành công 7
- 6 Cắt bóng 7
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 0
- 12 Chuyền dài 34
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 | 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 | 1.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.7 | 3.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 11.3 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 47.3% | 43.1% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Tianjin Jinmen TigerTỷ lệ ghi/mất bànDalian Yingbo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 2
- 8
- 14
- 7
- 17
- 11
- 12
- 21
- 17
- 22
- 25
- 18
- 23
- 8
- 12
- 7
- 7
- 11
- 14
- 31
- 30
- 37
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Tianjin Jinmen Tiger ( 44 Trận) | Dalian Yingbo ( 44 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 4 | 6 | 2 |
| HT-H / FT-T | 3 | 2 | 5 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 2 | 0 | 6 |
| HT-H / FT-H | 4 | 5 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 4 | 7 | 6 | 8 |



Youtube
Tiktok