Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Operario PR 4-1-4-1
3-4-3
Juventude
33

Vagner
27
Gabriel Feliciano
16
Miranda M.
44

Klaus W.
2


Mikael Doka
39
Matheus Carvalho
6

Moraes
20
Vinicius Diniz
10

Boschilia
11


Aylon
92


Pablo
11

Costa
9

Alan Kardec
17

Castro M.
22


Nathan
75

Rai
8
Lucas Mineiro
16
Diogo Barbosa
34


Rodrigo Sam
4


Messias
47

Marcos Paulo
93
Jandrei
18
Andre
99

Caio Henrique da Silva Dantas
32
Charles
28
Mosconi D.
1
Elias
80
Favero F.
7
Felipe Augusto
26

Maguinho
30

Pedrinho
14

Pereira H.
4
Torres J.
29
Torres E.
13

Aderlan
25

Alisson Safira
97

Gabriel Pinheiro
79
Scatolin
15
Leo Indio
26

Ly I.
12
Pedro Rocha
2
Rai dos Reis Ramos
27
Ray
21
Ruan Carneiro
3
Titi
6

Wadson
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Operario PR | Juventude | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| 90+7' |
|
Marcos Paulo | ||
| Boschilia 2 - 1 |
|
90+5' | ||
| Klaus W. |
|
88' | ||
| 86' |
|
Ly I.
Costa
|
||
| 85' |
|
Alisson Safira
Alan Kardec
|
||
Maguinho
Mikael Doka
|
|
85' | ||
Caio Henrique da Silva Dantas
Pablo
|
|
85' | ||
Pedrinho
Moraes
|
|
80' | ||
| 80' |
|
Rodrigo Sam | ||
| 79' |
|
Rodrigo Sam (Red card overturned) | ||
Pereira H.
Aylon
|
|
71' | ||
| 67' |
|
Wadson
Castro M.
|
||
| 62' |
|
Gabriel Pinheiro
Messias
|
||
| 62' |
|
Aderlan
Nathan
|
||
| 56' |
|
Nathan | ||
| 51' |
|
1 - 1 Rai | ||
| HT 1-0 | ||||
| Pablo (Kiến tạo: Mikael Doka) 1 - 0 |
|
42' | ||
| 31' |
|
Messias | ||
| Vagner |
|
27' | ||
| Aylon |
|
18' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 4
- 13 Sút bóng 12
- 3 Sút cầu môn 6
- 76 Tấn công 70
- 30 Tấn công nguy hiểm 47
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Cản bóng 1
- 16 Đá phạt trực tiếp 17
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 392 Chuyền bóng 376
- 88% TL chuyền bóng thành công 85%
- 17 Phạm lỗi 17
- 2 Việt vị 1
- 5 Cứu thua 1
- 3 Tắc bóng 8
- 7 Rê bóng 7
- 18 Quả ném biên 21
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 3 Tắc bóng thành công 9
- 15 Cắt bóng 5
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 18 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.7 | Bàn thua | 0.7 | 1.6 | Bàn thua | 0.8 |
| 17 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 | 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.7 | 5.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 17 | 12.1 | Phạm lỗi | 17.4 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 48.3% | 52.9% | Kiểm soát bóng | 48% |
Operario PRTỷ lệ ghi/mất bànJuventude
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 2
- 15
- 16
- 14
- 7
- 15
- 23
- 19
- 26
- 22
- 13
- 12
- 9
- 17
- 10
- 26
- 9
- 15
- 23
- 21
- 43
- 15
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Operario PR ( 49 Trận) | Juventude ( 11 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 1 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-T | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 6 | 6 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 7 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 2 | 5 | 0 | 2 |



Youtube
Tiktok