Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Juventude 5-4-1
4-2-3-1
Gremio Novorizontino
93
Jandrei
6
Wadson
47

Marcos Paulo
4
Messias
34
Rodrigo Sam
2

Rai dos Reis Ramos
17

Castro M.
44

Mandaca
5

Luan Martins
75

Rai
10

M.Paulo
11

Robson
27

Diego Mathias
10

Romulo Azevedo Simao
16

Vinicius Paiva
6

Luis Oyama
18
Leo Naldi
20

Castrillon N.
25
Dantas
14

Eduardo Brock
4
Patrick
31
Cesar
9

Alan Kardec
25

Alisson Safira
20


Allanzinho
97
Gabriel Pinheiro
79
Scatolin
29
Junior C.
15
Leo Indio
26
Ly I.
22

Nathan
12
Pedro Rocha
27
Ray
3
Titi
3

Carlinhos
19
Galo D.
26
Gabriel Bahia
40
Jardiel
50

Juninho
24
Lora J.
1
Lucas
17
Matheus Bianqui
30


Nicolas Careca
8

Ortiz C.
5
Sander Henrique Bortolotto
15

Tavinho
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Juventude | Gremio Novorizontino | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
| Mandaca |
|
90+3' | ||
| 90+2' |
|
Nicolas Careca | ||
| Allanzinho |
|
87' | ||
| 85' |
|
Carlinhos
Eduardo Brock
|
||
| 83' |
|
Nicolas Careca
Robson
|
||
| 71' |
|
Tavinho
Vinicius Paiva
|
||
| 71' |
|
Ortiz C.
Romulo Azevedo Simao
|
||
Allanzinho
M.Paulo
|
|
68' | ||
Alan Kardec
Rai
|
|
68' | ||
| Marcos Paulo |
|
67' | ||
| 59' |
|
Castrillon N. | ||
Alisson Safira
Castro M.
|
|
58' | ||
Nathan
Rai dos Reis Ramos
|
|
57' | ||
| 46' |
|
Juninho
Diego Mathias
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 24' |
|
Luis Oyama | ||
| Luan Martins |
|
13' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 8
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 4 Thẻ vàng 3
- 13 Sút bóng 9
- 4 Sút cầu môn 0
- 80 Tấn công 91
- 41 Tấn công nguy hiểm 35
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Cản bóng 7
- 15 Đá phạt trực tiếp 13
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 476 Chuyền bóng 306
- 87% TL chuyền bóng thành công 82%
- 13 Phạm lỗi 15
- 0 Việt vị 3
- 0 Cứu thua 4
- 11 Tắc bóng 9
- 2 Rê bóng 5
- 24 Quả ném biên 21
- 11 Tắc bóng thành công 9
- 7 Cắt bóng 4
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 42 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Bàn thắng | 1.3 | 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 | 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 6 | Phạt góc | 6.3 | 6.4 | Phạt góc | 6.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 9 | 17.2 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 48.3% | 52.6% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
JuventudeTỷ lệ ghi/mất bànGremio Novorizontino
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 6
- 9
- 10
- 10
- 12
- 16
- 14
- 28
- 16
- 14
- 7
- 7
- 10
- 19
- 21
- 2
- 25
- 23
- 21
- 47
- 29
- 16
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Juventude ( 1 Trận) | Gremio Novorizontino ( 39 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 6 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 5 | 7 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 1 | 3 |



Youtube
Tiktok