Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Guayaquil City 3-4-2-1
5-3-2
Leones del Norte
1
Napa G.
6

Arias R.
29
Quinonez Rodriguez J. J.
3
Rodriguez Y.
70

Mancilla P.
20

Laurino S.
15


Sambonino K.
17
Junior Jimar Ayovi Caicedo
80

Pablo Gonzalez
19

Naula A.
11
Edinson Mero
27

Caicedo D.
40

Anangono J.
19
Pepinos O.
6
Emiliano Griffa
13

Cabeza J.
32

Ariel Aguas
2

Jordan Moran
23
Nicolas Monserrat
25
Kreiman B.
34

Portocarrero S.
24

Angulo J.
21
Andrade J.
51
Cabezas E.
10

Diaz D.
8

Humanante J.
5

Julio M.
4

Erick Ladines
16
Ordonez J.
9
Palma M. D. J.
12
Perea R.
28

Vivar J.
9
Arrieta S.
22
Jeferson Arroyo
55

Ronny Borja
50

Caicedo M.
11
Caramuto M.
16
De La Cruz M.
17

Mairongo J.
20
Mayer Mendez
45
Leonel Nazareno Delgado
99

Solano C.
3

Vargas F.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Guayaquil City | Leones del Norte | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
Vivar J.
Pablo Gonzalez
|
|
90+3' | ||
Julio M.
Laurino S.
|
|
90+3' | ||
| 83' |
|
Caicedo M.
Portocarrero S.
|
||
| 83' |
|
Vargas F.
Ariel Aguas
|
||
| 83' |
|
Mairongo J.
Anangono J.
|
||
| 83' |
|
Angulo J. | ||
Humanante J.
Sambonino K.
|
|
79' | ||
| Arias R. |
|
79' | ||
| 73' |
|
Ronny Borja
Cabeza J.
|
||
| 70' |
|
Solano C.
Caicedo D.
|
||
Erick Ladines
Mancilla P.
|
|
62' | ||
Diaz D.
Naula A.
|
|
62' | ||
| 60' |
|
Jordan Moran | ||
| Sambonino K. |
|
51' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 1
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 17 Sút bóng 10
- 4 Sút cầu môn 1
- 139 Tấn công 80
- 58 Tấn công nguy hiểm 26
- 13 Sút ngoài cầu môn 9
- 11 Đá phạt trực tiếp 6
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 605 Chuyền bóng 302
- 89% TL chuyền bóng thành công 80%
- 6 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 4
- 1 Cứu thua 3
- 14 Tắc bóng 16
- 2 Rê bóng 6
- 15 Quả ném biên 9
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 14 Tắc bóng thành công 17
- 10 Cắt bóng 11
- 6 Tạt bóng thành công 5
- 38 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 0.3 | 0.6 | Bàn thắng | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua | 2 | 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 | 16.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 3 | 2.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 8 | Phạm lỗi | 9 | 8.2 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 57.3% | Kiểm soát bóng | 42.3% | 51.8% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Guayaquil CityTỷ lệ ghi/mất bànLeones del Norte
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 4
- 17
- 13
- 10
- 12
- 3
- 13
- 13
- 33
- 17
- 17
- 21
- 8
- 10
- 11
- 18
- 12
- 21
- 35
- 24
- 29
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Guayaquil City ( 5 Trận) | Leones del Norte ( 5 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok