Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Atletico Madrid 4-4-2
4-1-4-1
Club Brugge
13
8.0Oblak J.
3
7.8Ruggeri M.
17
7.4Hancko D.
18
6.9
Pubill M.
14
7.1Llorente M.
10
6.2Baena A.
5

8.1Johnny
6
6.4Koke
20
6.4Simeone G.
19
6.4Julian Alvarez
9
3
9.7
9.7Sorloth A.
7
6.2Tresoldi N.
9
6.3
Borges C.
10
6.3Vetlesen H.
20
6.4
Vanaken H.
8
7.1Tzolis C.
25
6.0
A.Stanković
64
6.4
Sabbe K.
4

6.5Joel Ordonez
44
6.7Mechele B.
65
6.6J.Seys
22
4.3Mignolet S.
16
6.1Molina N.
7
6.4Griezmann A.
22
6.4Lookman A.
4
6.0Rodri Mendoza
2
6.1Gimenez J. M.
1
Musso J.
11
Almada T.
15
Lenglet C.
24
Le Normand R.
31
Esquivel S.
21
Vargas O.
17

5.9Vermant R.
80
5.9F.Lemaréchal
67
5.7Diakhon M.
14
6.0Meijer B.
19
5.9Nilsson G.
29
Jackers N.
41
Siquet H.
11
Sandra C.
58
Spileers J.
71
De Corte A.
84
Campbell S.
24
Osuji V.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Atletico Madrid | Club Brugge | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-1 | ||||
| 88' |
|
Meijer B.
Mechele B.
|
||
| Sorloth A. (Kiến tạo: Ruggeri M.) 4 - 1 |
|
87' | ||
| 85' |
|
Vermant R. | ||
| Llorente M. |
|
85' | ||
Gimenez J. M.
Simeone G.
|
|
83' | ||
Rodri Mendoza
Johnny
|
|
83' | ||
| 82' |
|
Nilsson G.
Tzolis C.
|
||
| 82' |
|
F.Lemaréchal
J.Seys
|
||
| Sorloth A. 3 - 1 |
|
76' | ||
Molina N.
Koke
|
|
70' | ||
Lookman A.
Baena A.
|
|
70' | ||
| 65' |
|
Vermant R.
Tresoldi N.
|
||
| 65' |
|
Diakhon M.
Vetlesen H.
|
||
Griezmann A.
Julian Alvarez
|
|
58' | ||
| Johnny 2 - 1 |
|
48' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 40' |
|
Joel Ordonez | ||
| 36' |
|
1 - 1 Joel Ordonez | ||
| Sorloth A. (Kiến tạo: Oblak J.) 1 - 0 |
|
23' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 7
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 11
- 5 Sút cầu môn 6
- 86 Tấn công 112
- 54 Tấn công nguy hiểm 67
- 5 Sút ngoài cầu môn 1
- 4 Cản bóng 4
- 8 Đá phạt trực tiếp 5
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 464 Chuyền bóng 556
- 84% TL chuyền bóng thành công 87%
- 5 Phạm lỗi 8
- 1 Việt vị 1
- 5 Đánh đầu 1
- 8 Đánh đầu thành công 12
- 5 Cứu thua 1
- 7 Tắc bóng 8
- 5 Số lần thay người 5
- 7 Rê bóng 11
- 14 Quả ném biên 17
- 17 Tắc bóng thành công 20
- 13 Cắt bóng 10
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 2 Kiến tạo 0
- 31 Chuyền dài 22
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.3 | 2.1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 2.7 | Bàn thua | 1.7 | 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 6.3 | Phạt góc | 8 | 7.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 9 | 11 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 61.7% | 55.5% | Kiểm soát bóng | 60.6% |
Atletico MadridTỷ lệ ghi/mất bànClub Brugge
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 16
- 9
- 14
- 15
- 13
- 15
- 14
- 17
- 18
- 9
- 17
- 12
- 16
- 24
- 12
- 17
- 11
- 18
- 12
- 17
- 22
- 24
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Atletico Madrid ( 19 Trận) | Club Brugge ( 25 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 2 | 3 | 4 |
| HT-H / FT-T | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 1 | 3 |



Youtube
Tiktok