Bet365 phạt góc
Chi tiết
Juventus 4-3-3
4-2-3-1
Galatasaray
1
6.9
Perin M.
22
7.7McKennie W.
6


5.6Kelly L.
4

7.6Gatti F.
15
6.8Kalulu P.
19
6.9Thuram K.
5

8.5Locatelli M.
8
7.3Koopmeiners T.
10


7.7K.Yıldız
30
6.3David J.
7
6.9Conceicao F.
45

7.9Osimhen V.
53

8.0Yilmaz B.
8

6.7Gabriel Sara
77
6.2Lang N.
34
5.8Torreira L.
99
7.0Lemina M.
7

6.2Sallai R.
6
7.5
Sanchez D.
42
6.8
Bardakci A.
4
5.5Jakobs I.
1
6.9Cakir U.
20
5.8Openda L.
21
6.0Miretti F.
17
6.4Adzic V.
18
6.1Kostic F.
13
6.6Boga J.
11
6.2Zhegrova E.
3
Bremer
50
Rizzo N.
16
Di Gregorio M.
23
Pinsoglio C.
41
Gil J.
9
6.4Icardi M.
93
7.0Boey S.
20
6.4Gundogan I.
10
6.2Sane L.
90

7.1Singo S.
17
6.6Elmali E.
22
Asprilla Y.
23
Ayhan K.
12
Batuhan Ahmet Sen
19
Guvenc G.
11
Akgun Y.
21
Kutucu A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Juventus | Galatasaray | |||
|---|---|---|---|---|
| AT 3-2 | ||||
| 119' |
|
3 - 2 Yilmaz B. (Kiến tạo: Singo S.) | ||
| 111' |
|
Cakir U. | ||
Openda L.
Kalulu P.
|
|
109' | ||
Kostic F.
Locatelli M.
|
|
109' | ||
| 105+1' |
|
3 - 1 Osimhen V. (Kiến tạo: Yilmaz B.) | ||
Miretti F.
K.Yıldız
|
|
103' | ||
| 103' |
|
Singo S.
Torreira L.
|
||
| FT 3-0 | ||||
| 87' |
|
Elmali E.
Jakobs I.
|
||
| 87' |
|
Icardi M.
Lemina M.
|
||
| McKennie W. (Kiến tạo: Koopmeiners T.) 3 - 0 |
|
82' | ||
Adzic V.
Thuram K.
|
|
78' | ||
| 71' |
|
Gundogan I.
Gabriel Sara
|
||
| Gatti F. 2 - 0 |
|
70' | ||
Zhegrova E.
Conceicao F.
|
|
67' | ||
Boga J.
David J.
|
|
67' | ||
| 60' |
|
Gabriel Sara | ||
| 59' |
|
Boey S.
Sallai R.
|
||
| 59' |
|
Sane L.
Lang N.
|
||
| Kelly L. |
|
49' | ||
| Kelly L. (Card changed) |
|
48' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Locatelli M. 1 - 0 |
|
37' | ||
| 33' |
|
Sallai R. | ||
| K.Yıldız |
|
31' | ||
| Kelly L. |
|
25' | ||
| 14' |
|
Osimhen V. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 4
- 1 Thẻ đỏ 0
- 28 Sút bóng 16
- 9 Sút cầu môn 8
- 144 Tấn công 113
- 84 Tấn công nguy hiểm 54
- 13 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Cản bóng 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 17
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 501 Chuyền bóng 576
- 79% TL chuyền bóng thành công 83%
- 17 Phạm lỗi 14
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 20
- 15 Đánh đầu thành công 22
- 6 Cứu thua 6
- 7 Tắc bóng 20
- 3 Số lần thay người 5
- 12 Rê bóng 8
- 25 Quả ném biên 10
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 1 Phạt góc (OT) 1
- 0 Thủ môn rời bỏ vị trí 1
- 20 Tắc bóng thành công 27
- 8 Cắt bóng 11
- 10 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 2
- 3 Thay người (OT) 1
- 29 Chuyền dài 24
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 3.3 | 1.5 | Bàn thắng | 2.5 |
| 3.3 | Bàn thua | 1.7 | 1.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 18 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 | 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 7 | 5.4 | Phạt góc | 6.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 13.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 43.3% | Kiểm soát bóng | 61.7% | 52.8% | Kiểm soát bóng | 60.7% |
JuventusTỷ lệ ghi/mất bànGalatasaray
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 16
- 16
- 12
- 13
- 16
- 13
- 18
- 13
- 9
- 13
- 9
- 19
- 19
- 16
- 15
- 25
- 17
- 11
- 21
- 17
- 17
- 27
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Juventus ( 19 Trận) | Galatasaray ( 11 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-T | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 0 | 0 | 3 |



Youtube
Tiktok