Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Newcastle United 4-3-3
3-4-2-1
Qarabag
32
7.5Ramsdale A.
37
6.9
A.Murphy
33
5.9
Burn D.
4

6.7Botman S.
2

7.2Trippier K.
27
7.2
Woltemade N.
8
7.8Tonali S.
7

7.6Joelinton
11
7.9Barnes H.
18
6.6Osula W.
23
6.9Murphy J.
17

7.2Camilo Duran
9


5.8Montiel J.
10
6.5Zoubir A.
18
6.8
Lima D.
35
6.2Pedro Bicalho
8

5.6Jankovic M.
44

7.2Cafarquliyev E.
2
5.8
Silva M.
55
6.5
Huseynov B.
81
6.7
Medina K.
99
6.7
M.Kochalski
9
5.9Wissa Y.
10
6.6Gordon A.
3
6.2Hall L.
28
5.9Willock J.
61
6.1Shahar L.
20
Elanga A.
62
Neave S.
58
Aidan Harris
26
Ruddy J.
1
Pope N.
27
6.0Bayramov T.
22
6.1Qurbanly M.
21
5.8Kashchuk O.
20
6.2Kady Borges
11
6.0E.Addai
30
Huseynov A.
89
Ramazanov A.
15
Leandro Andrade
97
Buntic F.
32
Hikmat Cabrayilzada
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Newcastle United | Qarabag | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-2 | ||||
Shahar L.
Murphy J.
|
|
87' | ||
| 80' |
|
Pedro Bicalho | ||
| 79' |
|
Bayramov T.
Cafarquliyev E.
|
||
| 79' |
|
Qurbanly M.
Jankovic M.
|
||
| 79' |
|
E.Addai
Zoubir A.
|
||
Wissa Y.
Osula W.
|
|
73' | ||
| 69' |
|
Kashchuk O.
Camilo Duran
|
||
| 62' |
|
Kady Borges
Montiel J.
|
||
| 57' |
|
3 - 2 Cafarquliyev E. | ||
| 57' |
|
Jankovic M. | ||
Gordon A.
Joelinton
|
|
54' | ||
Willock J.
Botman S.
|
|
54' | ||
Hall L.
Trippier K.
|
|
54' | ||
| Botman S. (Kiến tạo: Trippier K.) 3 - 1 |
|
52' | ||
| 50' |
|
2 - 1 Camilo Duran (Kiến tạo: Montiel J.) | ||
| HT 2-0 | ||||
| Joelinton (Kiến tạo: Barnes H.) 2 - 0 |
|
6' | ||
| Tonali S. 1 - 0 |
|
5' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 19 Sút bóng 13
- 8 Sút cầu môn 6
- 113 Tấn công 69
- 61 Tấn công nguy hiểm 24
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 7 Cản bóng 2
- 4 Đá phạt trực tiếp 9
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 603 Chuyền bóng 325
- 89% TL chuyền bóng thành công 80%
- 10 Phạm lỗi 4
- 0 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 10
- 9 Đánh đầu thành công 8
- 4 Cứu thua 5
- 10 Tắc bóng 12
- 5 Số lần thay người 5
- 12 Rê bóng 5
- 24 Quả ném biên 13
- 11 Tắc bóng thành công 12
- 5 Cắt bóng 18
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 2 Kiến tạo 1
- 21 Chuyền dài 15
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 1.3 | 2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.3 | 1.8 | Bàn thua | 2.1 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 | 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 9.3 | 6.2 | Phạt góc | 7.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 10 | 9.8 | Phạm lỗi | 6.7 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 54.3% | 49.1% | Kiểm soát bóng | 59.2% |
Newcastle UnitedTỷ lệ ghi/mất bànQarabag
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 15
- 10
- 21
- 13
- 12
- 12
- 11
- 17
- 11
- 18
- 21
- 10
- 17
- 16
- 11
- 17
- 9
- 14
- 11
- 20
- 33
- 25
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Newcastle United ( 9 Trận) | Qarabag ( 21 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 2 | 4 | 4 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 2 | 2 |



Youtube
Tiktok