Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Inter Milan 3-5-2
4-3-3
Bodo Glimt
1
6.4
Sommer Y.
95
7.8Bastoni A.
25
6.4Akanji M.
31
6.0Bisseck Y. A.
32
8.0Dimarco F.
23
6.7
Barella N.
7
6.9Zielinski P.
16
6.4Frattesi D.
11
6.3Luis Henrique
94
6.7
F.Esposito
9
6.9
Thuram M.
11
6.7Blomberg O.
9

6.9Hogh K.
10

7.8Hauge J. P.
26

7.2Evjen H.
7
6.5
Berg P.
19
6.5
Fet S.
20
7.0
Sjovold F.
4
7.3Bjortuft O. L.
6
6.7Gundersen J.
15
6.4Bjorkan F.
12
7.1
Haikin N.
30
6.0Carlos Augusto
8
6.3P.Sučić
14

6.8Bonny A.
17
6.2Diouf A.
2
5.9Dumfries D.
22
Mkhitaryan H.
36
Darmian M.
12
Raffaele Di Gennaro
15
Acerbi F.
6
de Vrij S.
13
Martinez J.
47
Lavelli M.
5
6.1Aleesami H.
14
6.0Saltnes U.
21
5.8Helmersen A.
25
6.0Dybvik Maatta I.
22
Klynge A. F.
2
Nielsen V.
94
Mikkelsen A.
8
Auklend S.
1
Faye Lund J.
24
D.Bassi
23
M.Riisnæs
45
I.Sjong
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Inter Milan | Bodo Glimt | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 85' |
|
Aleesami H.
Bjorkan F.
|
||
| 82' |
|
Saltnes U.
Evjen H.
|
||
Dumfries D.
Bisseck Y. A.
|
|
81' | ||
Carlos Augusto
Dimarco F.
|
|
81' | ||
| 77' |
|
Dybvik Maatta I.
Blomberg O.
|
||
| 77' |
|
Helmersen A.
Hogh K.
|
||
| Bastoni A. (Kiến tạo: Bonny A.) 1 - 2 |
|
76' | ||
| 72' |
|
0 - 2 Evjen H. (Kiến tạo: Hauge J. P.) | ||
| 67' |
|
Gundersen J. | ||
P.Sučić
Zielinski P.
|
|
62' | ||
Diouf A.
Luis Henrique
|
|
62' | ||
Bonny A.
Frattesi D.
|
|
62' | ||
| 58' |
|
0 - 1 Hauge J. P. | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 16 Phạt góc 1
- 7 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 30 Sút bóng 7
- 7 Sút cầu môn 5
- 125 Tấn công 68
- 76 Tấn công nguy hiểm 11
- 16 Sút ngoài cầu môn 2
- 7 Cản bóng 0
- 9 Đá phạt trực tiếp 11
- 71% TL kiểm soát bóng 29%
- 74% TL kiểm soát bóng(HT) 26%
- 600 Chuyền bóng 263
- 88% TL chuyền bóng thành công 71%
- 11 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 2
- 47 Đánh đầu 25
- 23 Đánh đầu thành công 13
- 3 Cứu thua 4
- 6 Tắc bóng 4
- 5 Số lần thay người 4
- 10 Rê bóng 2
- 23 Quả ném biên 5
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 9 Tắc bóng thành công 11
- 3 Cắt bóng 7
- 19 Tạt bóng thành công 0
- 1 Kiến tạo 1
- 33 Chuyền dài 27
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.7 | 2.5 | Bàn thắng | 3.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1 | 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 7 | Bị sút trúng mục tiêu | 19.3 | 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 2 | 5 | Phạt góc | 6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 0.5 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 7.3 | 10.6 | Phạm lỗi | 6.4 |
| 62% | Kiểm soát bóng | 37% | 61.5% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Inter MilanTỷ lệ ghi/mất bànBodo Glimt
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 11
- 11
- 13
- 13
- 15
- 14
- 18
- 17
- 15
- 20
- 15
- 11
- 15
- 28
- 15
- 25
- 19
- 17
- 26
- 19
- 23
- 8
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Inter Milan ( 24 Trận) | Bodo Glimt ( 17 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 5 | 4 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 2 | 1 | 2 |



Youtube
Tiktok