Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Gwangju FC 4-1-4-1
4-4-2
Gimcheon Sangmu
1
6.3
Kim K.
17
7.4
Joao Pedro
6
6.2
Ahn Young-Kyu
4
6.6
van Grunsven T.
33
6.6
Park Won-Jae
14
6.5
Yu Je-Ho
9
6.4
Ha Seung-Un
88
6.8
Moon Min Seo
10
7.0
Choi Kyoung-Rok
7
6.2
Emir Saitoski
18
7.8
Iredale J.
14
6.4
Park Se-Jin
57
7.0
Jae-Min Jeong
7
7.4
Go Jae-Hyeon
55
6.4
Park Tae-Jun
56
6.8
Lee Kang-Hyeon
48
6.6
Hong Y.
11
6.6
Kim Tae-Hwan
45
7.5
Byeon Jun-Soo
15
6.5
Lim Deok-Keun
33
6.5
Park Jin-Seong
1
6.8
Baek Jong-Bum
50
6.7
Ba Loua A.
22
7.0
Gwon Seong-Yoon
2
6.8
Suk-Hwan Jang
16
6.5
Jung Ji Hoon
8
6.7
Ju Se-Jong
23
Dong-hwa Kim
20
Im Seung-Kyeom
37
Ri Yong-jik
40
Shin Chang-Mu
9
6.3
Lee Kun-Hee
8
6.6
Kim Lee-Seok
47
6.4
Lee Sang Heon
21
6.6
Kim In-Gyun
20
7.0
Lee Chan Ouk
37
Moon Hyun Ho
46
Chung Ma Ho
10
Jeon Byung-Kwan
42
Hong Si-Hoo
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Gwangju FC | Gimcheon Sangmu | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| Gwon Seong-Yoon |
|
85' | ||
| 82' |
|
Lee Chan Ouk
Lee Kang-Hyeon
|
||
Ju Se-Jong
Choi Kyoung-Rok
|
|
79' | ||
| 72' |
|
Kim In-Gyun
Hong Y.
|
||
Jung Ji Hoon
Ha Seung-Un
|
|
69' | ||
| 67' |
|
Lee Sang Heon (Goal Disallowed - offside) | ||
| 60' |
|
Kim Lee-Seok
Park Tae-Jun
|
||
| 60' |
|
Lee Sang Heon
Park Se-Jin
|
||
| 46' |
|
Lee Kun-Hee
Jae-Min Jeong
|
||
Gwon Seong-Yoon
Park Won-Jae
|
|
46' | ||
Suk-Hwan Jang
Ahn Young-Kyu
|
|
46' | ||
| HT 1-1 | ||||
Ba Loua A.
Emir Saitoski
|
|
38' | ||
| 7' |
|
1 - 1 Go Jae-Hyeon (Kiến tạo: Jae-Min Jeong) | ||
| Iredale J. (Kiến tạo: Moon Min Seo) 1 - 0 |
|
5' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 11
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 0
- 3 Sút bóng 13
- 1 Sút cầu môn 2
- 71 Tấn công 110
- 24 Tấn công nguy hiểm 86
- 2 Sút ngoài cầu môn 11
- 6 Đá phạt trực tiếp 8
- 31% TL kiểm soát bóng 69%
- 32% TL kiểm soát bóng(HT) 68%
- 7 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 0
- 13 Tắc bóng thành công 0
- 3 Cắt bóng 0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.7 | 0.4 | Bàn thắng | 1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 | 2.5 | Bàn thua | 1.7 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.3 | 3.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 12 | 12.2 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 52.7% | 43.6% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Gwangju FCTỷ lệ ghi/mất bànGimcheon Sangmu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 5
- 10
- 13
- 13
- 18
- 15
- 6
- 13
- 13
- 17
- 26
- 20
- 10
- 22
- 15
- 20
- 21
- 8
- 22
- 24
- 31
- 24
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Gwangju FC ( 56 Trận) | Gimcheon Sangmu ( 56 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 2 | 6 | 4 |
| HT-H / FT-T | 3 | 5 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT-T / FT-H | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 5 | 6 | 8 | 4 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 4 | 3 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-B | 8 | 10 | 7 | 4 |



Youtube
Tiktok