Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Bucheon FC 1995 3-5-2
4-2-3-1
FC Anyang
21
0.0
Kim Hyeon-Yeob
20
0.0
Hong Seong-Wook
3
William P.
93
0.0
Lee Jae Won
11
0.0
Galego
71
Kim Seung-Bin
16
Kim Sang-Jun
14
Kim Jong-Woo
7
Thiaguinho Santos
63
0.0
Vitor Gabriel
10
0.0
Rodrigo Bassani
9
0.0
Breno Almeida
27
0.0
Choi Geon Ju
7
0.0
Matheus Oliveira Santos
14
Moon Seong-Woo
8
Kim Jung-Hyun
18
Branislav Knezevic
17
0.0
Kang Ji-Hoon
21
0.0
Kwon Kyung-Won
5
Kim Young-Chan
25
Kim Jae-Hyun
23
Kim Jeong-Hoon
26
0.0
An Tae-Hyun
24
Kim Dong Hyun
13
Kim Min-Jun
4
Sung Ye Geon
9
Park Jeong-In
50
Kim Chan Young
25
Yeo Bong-Hun
29
Baek Dong-Gyu
22
Han Ji-Ho
10
Jukic I.
16
Choi Gyu Hyeon
28
Blaise Tsague
26
Lee Jin-Yong
4
Lee Chang-Yong
31
Kim Da-Sol
22
Kim Dong-Jin
70
Hyeong-jun Oh
24
Kim Bo-Kyung
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Bucheon FC 1995 | FC Anyang | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-3 | ||||
| 90+1' |
|
Lee Chang-Yong
Branislav Knezevic
|
||
Park Jeong-In
Lee Jae Won
|
|
90+1' | ||
| 85' |
|
Kang Ji-Hoon | ||
| Hong Seong-Wook |
|
83' | ||
| An Tae-Hyun |
|
82' | ||
Sung Ye Geon
Kim Sang-Jun
|
|
81' | ||
| 76' |
|
Lee Jin-Yong
Choi Geon Ju
|
||
An Tae-Hyun
Kim Seung-Bin
|
|
72' | ||
Kim Dong Hyun
Kim Jong-Woo
|
|
72' | ||
Kim Min-Jun
Rodrigo Bassani
|
|
72' | ||
| Galego (Kiến tạo: Lee Jae Won) 2 - 3 |
|
70' | ||
| 64' |
|
Blaise Tsague
Breno Almeida
|
||
| 64' |
|
Choi Gyu Hyeon
Kim Jung-Hyun
|
||
| 60' |
|
1 - 3 Kang Ji-Hoon (Kiến tạo: Matheus Oliveira Santos) | ||
| 51' |
|
1 - 2 Matheus Oliveira Santos | ||
| 48' |
|
Kwon Kyung-Won | ||
| 46' |
|
Jukic I.
Moon Seong-Woo
|
||
| HT 1-1 | ||||
| Vitor Gabriel (Kiến tạo: Rodrigo Bassani) 1 - 1 |
|
41' | ||
| 20' |
|
0 - 1 Choi Geon Ju (Kiến tạo: Breno Almeida) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 2 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 15
- 5 Sút cầu môn 9
- 164 Tấn công 120
- 79 Tấn công nguy hiểm 64
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 16 Đá phạt trực tiếp 4
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 12 Phạm lỗi 14
- 2 Việt vị 2
- 0 Kiến tạo 2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 | 0.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 | 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 | 14.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 2.3 | 3.5 | Phạt góc | 2.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 12.1 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 40.3% | Kiểm soát bóng | 45% | 40.1% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Bucheon FC 1995Tỷ lệ ghi/mất bànFC Anyang
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 17
- 4
- 18
- 8
- 6
- 19
- 13
- 13
- 20
- 19
- 2
- 29
- 15
- 14
- 16
- 24
- 11
- 14
- 21
- 16
- 28
- 26
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Bucheon FC 1995 ( 20 Trận) | FC Anyang ( 56 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 3 | 7 |
| HT-H / FT-T | 2 | 3 | 6 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 3 | 4 | 6 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 2 | 0 | 6 | 4 |
| HT-B / FT-B | 2 | 3 | 4 | 5 |



Youtube
Tiktok