Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Gangwon FC 4-4-2
4-3-3
Pohang Steelers
1
Park Cheong-Hyo
99
Kang Joon Hyuck
13
Lee Gi-Hyuk
23

Tuci M.
27

Do-hyun Kim
7

Kim Dae-Won
4
Seo Min-Woo
97


Lee You-Hyeon
10

Mo Jae-Hyeon
11

Goh Young-Jun
96

Choe Byeong-Chan
70
Hwang Seo Ung
10

Tranziska J.
18


Cho Sang Hyeok
3
Ye-seong Kim
31

Kento Nishiya
8

Kim Seung Ho
17
Shin Kwang-Hoon
4
Jeon Min-Gwang
24


Han Hyeon Seo
2

Eo Jeong-Won
21
Hwang In-Jae
6

Kim Dong-Hyun
9

Kim Gun-Hee
77


Halaihal A.
24


Park Ho-Young
19

Park Sang-Hyeok
51
Cho Min Kyu
47
Shin Min Ha
25
Hyo-bin Lee
14
Kang Yung-Gu
20

Park Chan-Yong
19

Lee Ho-Jae
16

Kim Dong Jin
40


Ki Sung-Yueng
9

An Jae Jun
1
Yoon Pyeong-Gook
13
Kang Min Jun
11
da Rocha Junior J.
36
Kim H.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Gangwon FC | Pohang Steelers | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| Park Ho-Young |
|
90+6' | ||
Park Sang-Hyeok
Kim Dae-Won
|
|
90' | ||
| 85' |
|
An Jae Jun
Cho Sang Hyeok
|
||
| 81' |
|
1 - 1 Cho Sang Hyeok (Kiến tạo: Ki Sung-Yueng) | ||
Park Ho-Young
Tuci M.
|
|
74' | ||
| 73' |
|
Ki Sung-Yueng
Kento Nishiya
|
||
| Halaihal A. (Kiến tạo: Mo Jae-Hyeon) 1 - 0 |
|
69' | ||
| Do-hyun Kim |
|
59' | ||
| 57' |
|
Kim Dong Jin
Kim Seung Ho
|
||
Kim Gun-Hee
Choe Byeong-Chan
|
|
55' | ||
Halaihal A.
Goh Young-Jun
|
|
55' | ||
| 46' |
|
Park Chan-Yong
Han Hyeon Seo
|
||
| 46' |
|
Lee Ho-Jae
Tranziska J.
|
||
Kim Dong-Hyun
Lee You-Hyeon
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 45+3' |
|
Han Hyeon Seo | ||
| Lee You-Hyeon |
|
45+2' | ||
| 19' |
|
Eo Jeong-Won | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 4
- 2 Sút cầu môn 1
- 87 Tấn công 71
- 64 Tấn công nguy hiểm 38
- 10 Sút ngoài cầu môn 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 17
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 15 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.3 | Bàn thắng | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 | 0.6 | Bàn thua | 0.8 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 6.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.7 | 6.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 8.7 | 16 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 54.3% | 57.9% | Kiểm soát bóng | 54.5% |
Gangwon FCTỷ lệ ghi/mất bànPohang Steelers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 10
- 8
- 15
- 5
- 13
- 14
- 19
- 23
- 24
- 22
- 26
- 18
- 13
- 14
- 15
- 15
- 20
- 16
- 15
- 18
- 17
- 22
- 7
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Gangwon FC ( 49 Trận) | Pohang Steelers ( 49 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 7 | 6 | 3 |
| HT-H / FT-T | 1 | 3 | 5 | 5 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 9 | 2 | 5 | 1 |
| HT-B / FT-H | 3 | 1 | 1 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 6 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-B | 5 | 2 | 4 | 6 |



Youtube
Tiktok