Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Suwon FC 4-2-3-1
3-4-3
Jeonnam Dragons
21
Yang Han-Been
22


Seo Jae-Min
20
Lee Ji-Sol
5

Lee Hyun Yong
25


Jang Yeong Woo
7
Lee Jae-Won
14
Ku Bon-Cheol
91

Do-yoon Kim
10
2





Matheus Frizzo
11

Kim Jeong-Hwan
9




Matheus Babi
17

Kim B.
10
Valdivia
11

Jeong Ji-Yong
3


Kim Joo-Yeop
14

Yun Min-Ho
77
Hong Won Jin
47

Gun-ho Son
2
Yoo Ji Ha
7
Choi Han Sol
44

Dong-geon Noh
88
Joon-Hee Lee
29
Choi Gi-Yun
3

Derlan
99


Ha Jung-woo
13
Jung Min Gi
70


Jeong Seung Bae
6
Kim Ji-Hun
19

Kim Gyeong-Min
27

Lee Si-Young
18
Tsukagawa K.
27

Irakli Bughridze
1
Choi Bong Jin
24
Cho Young Kwang
22

Seok-hyun Hong
16
Ho Song
20
Tae-in Jung
4

Koo Hyun Joon
8

Park Tae-Yong
28


Young-seok Yoon
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Suwon FC | Jeonnam Dragons | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 5-0 | ||||
| Ha Jung-woo (Kiến tạo: Jeong Seung Bae) 5 - 0 |
|
90+1' | ||
| 89' |
|
Koo Hyun Joon
Kim Joo-Yeop
|
||
| Jang Yeong Woo |
|
88' | ||
| 87' |
|
Young-seok Yoon | ||
Kim Gyeong-Min
Matheus Frizzo
|
|
83' | ||
| 81' |
|
Kim Joo-Yeop | ||
| 79' |
|
Kim B. | ||
Derlan
Lee Hyun Yong
|
|
74' | ||
| 67' |
|
Young-seok Yoon
Jeong Ji-Yong
|
||
Lee Si-Young
Seo Jae-Min
|
|
60' | ||
Ha Jung-woo
Matheus Babi
|
|
60' | ||
| Matheus Frizzo (Kiến tạo: Matheus Babi) 4 - 0 |
|
59' | ||
| 55' |
|
Park Tae-Yong
Yun Min-Ho
|
||
| 55' |
|
Irakli Bughridze
Gun-ho Son
|
||
| Matheus Frizzo (Kiến tạo: Seo Jae-Min) 3 - 0 |
|
51' | ||
Jeong Seung Bae
Do-yoon Kim
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Seok-hyun Hong
Dong-geon Noh
|
||
| HT 2-0 | ||||
| Matheus Babi |
|
45+3' | ||
| Matheus Babi (Kiến tạo: Matheus Frizzo) 2 - 0 |
|
40' | ||
| Kim Jeong-Hwan (Kiến tạo: Jang Yeong Woo) 1 - 0 |
|
12' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 1
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 13 Sút bóng 7
- 6 Sút cầu môn 3
- 105 Tấn công 153
- 44 Tấn công nguy hiểm 71
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 7 Đá phạt trực tiếp 10
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
- 6 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 | 1.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 2 | 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 | 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 8.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 16.7 | 10.9 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 57% | Kiểm soát bóng | 47.3% | 51.5% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Suwon FCTỷ lệ ghi/mất bànJeonnam Dragons
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 8
- 17
- 11
- 13
- 10
- 15
- 11
- 15
- 19
- 13
- 19
- 15
- 14
- 15
- 13
- 15
- 12
- 5
- 15
- 23
- 34
- 31
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Suwon FC ( 15 Trận) | Jeonnam Dragons ( 54 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 2 | 5 | 5 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 2 | 6 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 1 | 4 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 5 | 6 |



Youtube
Tiktok