Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Real Betis 4-2-3-1
4-4-2
Atletico Madrid
13
5.6
Adrian
16
5.6
Gomez V.
3
5.7Llorente D.
5
6.6Bartra M.
24
5.9
Ruibal A.
18
6.0Deossa N.
21
6.8
Roca M.
10
6.4
Abde
8
6.5Fornals P.
7
6.5Antony
9
6.5Avila C.
7
7.9Griezmann A.
22


7.8Lookman A.
20

7.7Simeone G.
8

7.3Barrios P.
6
7.6Koke
10
6.9Baena A.
14
7.0Llorente M.
18
6.9
Pubill M.
17
8.9Hancko D.
3
6.9Ruggeri M.
1
7.3
Musso J.
40
6.3Ángel Ortiz
4

6.0Natan
15
6.7Fidalgo A.
17
6.5Riquelme R.
6
6.4Altimira S.
25
Lopez P.
1
Alvaro Valles
23
Firpo J.
12
Rodriguez R.
52
Garcia P.
11
Bakambu C.
2
7.0Gimenez J. M.
16
6.4Molina N.
11

7.4Almada T.
4
6.8Rodri Mendoza
21
6.5Vargas O.
13
Oblak J.
31
Esquivel S.
24
Le Normand R.
15
Lenglet C.
23
Gonzalez N.
19
Julian Alvarez
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Real Betis | Atletico Madrid | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-5 | ||||
| 83' |
|
0 - 5 Almada T. | ||
| Llorente D. |
|
81' | ||
| 79' |
|
Vargas O.
Lookman A.
|
||
Altimira S.
Fornals P.
|
|
74' | ||
Riquelme R.
Antony
|
|
73' | ||
| 67' |
|
Rodri Mendoza
Llorente M.
|
||
| 67' |
|
Almada T.
Baena A.
|
||
| 66' |
|
Molina N.
Simeone G.
|
||
| 62' |
|
0 - 4 Griezmann A. (Kiến tạo: Lookman A.) | ||
| Natan |
|
53' | ||
| 50' |
|
Gimenez J. M.
Barrios P.
|
||
Fidalgo A.
Deossa N.
|
|
46' | ||
Natan
Bartra M.
|
|
46' | ||
Ángel Ortiz
Avila C.
|
|
46' | ||
| HT 0-3 | ||||
| 37' |
|
0 - 3 Lookman A. (Kiến tạo: Barrios P.) | ||
| 30' |
|
0 - 2 Simeone G. (Kiến tạo: Ruggeri M.) | ||
| 12' |
|
0 - 1 Hancko D. (Kiến tạo: Koke) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 0
- 8 Sút bóng 12
- 2 Sút cầu môn 6
- 109 Tấn công 101
- 52 Tấn công nguy hiểm 30
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Cản bóng 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 482 Chuyền bóng 688
- 88% TL chuyền bóng thành công 89%
- 11 Phạm lỗi 11
- 0 Việt vị 3
- 0 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng 12
- 10 Rê bóng 14
- 13 Quả ném biên 9
- 7 Tắc bóng thành công 12
- 12 Cắt bóng 19
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 4
- 15 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 | 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 | 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 3 | Phạt góc | 9.7 | 4.3 | Phạt góc | 7.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.1 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 60.3% | 52.7% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
Real BetisTỷ lệ ghi/mất bànAtletico Madrid
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 18
- 21
- 14
- 12
- 12
- 13
- 14
- 22
- 15
- 10
- 8
- 15
- 12
- 21
- 20
- 15
- 17
- 10
- 17
- 23
- 24
- 21
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Real Betis ( 8 Trận) | Atletico Madrid ( 9 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 5 | 1 | 3 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |



Youtube
Tiktok