Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Breidablik 4-1-3-2
4-2-3-1
Keflavik
1
6.7
Anton Ari Einarsson
18

7.2Ingvarsson D.
5
7.2
Ivar Orn Arnason
4
7.2
Asgeir Helgi Orrason
21
7.2Margeirsson V.
6
6.8Arnor Gauti Jonsson
22

7.5Arnarsson J. G.
8
7.1Einarsson V.
15
6.7
Thorsteinsson A.
33
6.2
Gunnleifsson A.
29
7.1Hallsson G.
10
6.8
Stefan Ljubicic
11
6.6
Mohamed Alghoul
14
5.9Mudrazija M.
21
7.7Alpha Conteh
8
6.4Thorlakur Baxter
6
7.2Magnusson S.
22
6.3
Asgeir Pall Magnusson
20
6.9
Brigic M.
5
6.5
Aronsson D. H
13
7.0Kralj A.
1
6.2
Asgeir Magnusson
32
Bjorgvinsson K.
16

8.0Fjeldsted D.
24
Jonsson B. O.
19

7.5Jonsson K.
13
0.0Ludviksson A.
40
Robertoson E.
12
Snaeholm G.
10
Steindorsson K.
45
6.3Willumsson T.
18
Bjarnason E.
17
0.0Gudlaugsson B.
4
Nacho Heras
12
Helgi Hermannsson
3
Axel Ingi Johannesson
47
Egill Valur Karlsson
23
6.6Ragnarsson E.
28
Viktor Árni Traustason
7
6.3Valsson D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Breidablik | Keflavik | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| Arnor Gauti Jonsson |
|
90+2' | ||
| Jonsson K. (Kiến tạo: Fjeldsted D.) 2 - 1 |
|
89' | ||
Ludviksson A.
Hallsson G.
|
|
84' | ||
| 83' |
|
Gudlaugsson B.
Thorlakur Baxter
|
||
| 74' |
|
Valsson D.
Magnusson S.
|
||
Willumsson T.
Arnarsson J. G.
|
|
72' | ||
| 63' |
|
Ragnarsson E.
Mudrazija M.
|
||
Fjeldsted D.
Ingvarsson D.
|
|
60' | ||
Jonsson K.
Einarsson V.
|
|
60' | ||
| Arnarsson J. G. (Kiến tạo: Ingvarsson D.) 1 - 1 |
|
57' | ||
| HT 0-1 | ||||
| Margeirsson V. |
|
32' | ||
| 24' |
|
0 - 1 Alpha Conteh (Kiến tạo: Kralj A.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 0
- 10 Sút bóng 14
- 5 Sút cầu môn 6
- 154 Tấn công 149
- 90 Tấn công nguy hiểm 99
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Cản bóng 3
- 9 Đá phạt trực tiếp 14
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 534 Chuyền bóng 356
- 88% TL chuyền bóng thành công 85%
- 14 Phạm lỗi 9
- 4 Việt vị 2
- 5 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 10
- 6 Rê bóng 6
- 20 Quả ném biên 24
- 10 Tắc bóng thành công 10
- 5 Cắt bóng 14
- 6 Tạt bóng thành công 5
- 2 Kiến tạo 1
- 27 Chuyền dài 30
- 0.65 Expected Goals (xG) 1.2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.7 | 2.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 | 2.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.7 | 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.3 | 6.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 6.7 | 11.3 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 45.3% | 51.2% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
BreidablikTỷ lệ ghi/mất bànKeflavik
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 7
- 15
- 12
- 12
- 7
- 13
- 20
- 15
- 17
- 23
- 14
- 13
- 15
- 10
- 16
- 15
- 23
- 20
- 11
- 29
- 26
- 18
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Breidablik ( 40 Trận) | Keflavik ( 13 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 4 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 2 | 4 | 1 | 3 |



Youtube
Tiktok