Kèo trực tuyến
Chi tiết
IA Akranes 4-2-3-1
5-3-2
Fram Reykjavik
37
Simonarson J. S.
21
Bodvarsson B.
16

Sigurjonsson R. M.
13
Sandberg E.
66

Gislason J. G. E.
7

Haraldsson H.
8
Thorarinsson G.
25
Markus Pall Ellertsson
20

Mani Isak Gudjonsson
22

Omar Bjorn Stefansson
9

Jonsson V.
17



Jonasson A.
9


Robert Hauksson
25

Freyr Sigurdsson
18
Jonasson A.
10


Saraiva F.
23
Aegisson M.
19
Chopart K.
26
Sigurjón Rúnarsson
3
Torri Stefan Torbjornsson
16
Garcia I.
22
Sigurdsson V. F.
5

Baldvin Thor Berndsen
31
Eidem I.
11

Eyjolfsson G.
28
Daniel Grzegorzsson
15

Gunnarsson G.
34
Johannesson E.
10

Thorsteinsson S.
17
Unnarsson G.
35

Zumbergs A.
4
Arnar Daniel Adalsteinsson
15

Jakob Bystrom
29

Dimitrijevic V.
1
Hardason S. D.
7
Kristofer Konradsson
14

Runolfsson B.
12

Tibbling S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| IA Akranes | Fram Reykjavik | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 86' |
|
Tibbling S.
Freyr Sigurdsson
|
||
Zumbergs A.
Gislason J. G. E.
|
|
84' | ||
Baldvin Thor Berndsen
Sigurjonsson R. M.
|
|
84' | ||
Gunnarsson G.
Jonsson V.
|
|
84' | ||
| 76' |
|
Runolfsson B.
Saraiva F.
|
||
| 76' |
|
Dimitrijevic V.
Robert Hauksson
|
||
| 57' |
|
Jakob Bystrom
Jonasson A.
|
||
| Haraldsson H. |
|
55' | ||
Eyjolfsson G.
Mani Isak Gudjonsson
|
|
46' | ||
Thorsteinsson S.
Omar Bjorn Stefansson
|
|
46' | ||
| HT 0-2 | ||||
| 41' |
|
Saraiva F. | ||
| 23' |
|
0 - 2 Jonasson A. | ||
| 19' |
|
0 - 1 Jonasson A. (Kiến tạo: Robert Hauksson) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 1 Thẻ vàng 1
- 4 Sút bóng 17
- 0 Sút cầu môn 3
- 90 Tấn công 70
- 58 Tấn công nguy hiểm 51
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 0 Cản bóng 7
- 10 Đá phạt trực tiếp 8
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 550 Chuyền bóng 288
- 85% TL chuyền bóng thành công 75%
- 9 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 3
- 1 Cứu thua 0
- 11 Tắc bóng 11
- 11 Rê bóng 6
- 29 Quả ném biên 17
- 11 Tắc bóng thành công 11
- 6 Cắt bóng 5
- 4 Tạt bóng thành công 7
- 20 Chuyền dài 26
- 0.14 Expected Goals (xG) 1.99
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.7 | 1.4 | Bàn thắng | 2.6 |
| 2.3 | Bàn thua | 3.7 | 1.9 | Bàn thua | 2.1 |
| 16.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.7 | 15.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 6.3 | Phạt góc | 4 | 6.7 | Phạt góc | 7.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 14.7 | 12.6 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 40.7% | 49.6% | Kiểm soát bóng | 46% |
IA AkranesTỷ lệ ghi/mất bànFram Reykjavik
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 19
- 5
- 13
- 12
- 5
- 7
- 14
- 18
- 17
- 13
- 19
- 22
- 19
- 17
- 18
- 11
- 14
- 23
- 14
- 22
- 23
- 30
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| IA Akranes ( 38 Trận) | Fram Reykjavik ( 38 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 4 | 8 | 3 |
| HT-H / FT-T | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 5 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-B | 6 | 6 | 3 | 5 |



Youtube
Tiktok