Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
10

Keturi O.
1
Piirainen P.
11

Kiuru J.
24
Niklas Haataja
12
Lehtiranta J.
90


Tarvonen A.
3
Valtteri Vesiaho
15
Sahimaa L.
41

Yoshiaki Kikuchi
20


Forss L.
21
Tykkylainen N.
29

Ring A.
15

Stenius S.
12

Kimari O.
7

Aoi Chishima
16
Obioha S.
8

Koivuniemi M.
22

Jonne Uronen
45

Atakayi S.
97


Traore A.
24
Kawale Rohun
19
Veikko Janhunen
5
Erguner E.
28


Honkola E.
18


Eeli Kinnunen
2

Mahugo K.
14
Atte Nuutinen
8
Smith T.
9


Turunen M.
22
Vainikainen
4
Victor de Paula
30

Timi Heikkinen
87
Kastrati M.
99

Peetu Kerminen
4

Ville Laiho
2
Sarkka S.
17
Santtu Seppanen
14
Mico Snellman
28


Akseli Tervaniemi
10

Ylonen E.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| JIPPO | MP Mikkeli | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
| Honkola E. (Kiến tạo: Turunen M.) 3 - 1 |
|
90+1' | ||
Mahugo K.
Forss L.
|
|
88' | ||
| Forss L. |
|
84' | ||
| 83' |
|
2 - 1 Akseli Tervaniemi (Kiến tạo: Aoi Chishima) | ||
| 80' |
|
Traore A. | ||
| Traore A. 2 - 0 |
|
78' | ||
| 77' |
|
Peetu Kerminen
Kimari O.
|
||
| 77' |
|
Ylonen E.
Atakayi S.
|
||
| Eeli Kinnunen |
|
74' | ||
Eeli Kinnunen
Keturi O.
|
|
71' | ||
Turunen M.
Kiuru J.
|
|
71' | ||
| 63' |
|
Timi Heikkinen
Jonne Uronen
|
||
| 56' |
|
Akseli Tervaniemi
Koivuniemi M.
|
||
| 56' |
|
Ville Laiho
Stenius S.
|
||
Honkola E.
Tarvonen A.
|
|
56' | ||
| Tarvonen A. (Kiến tạo: Yoshiaki Kikuchi) 1 - 0 |
|
49' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 21' |
|
Ring A. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 18 Sút bóng 4
- 7 Sút cầu môn 2
- 71 Tấn công 68
- 56 Tấn công nguy hiểm 37
- 11 Sút ngoài cầu môn 2
- 8 Đá phạt trực tiếp 9
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 10 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 | 1.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 | 0.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 | 8.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 3 | Phạt góc | 3 | 4.2 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 7 | Phạm lỗi | 4.7 | 8.6 | Phạm lỗi | 7.1 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 43.3% | 52.5% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
JIPPOTỷ lệ ghi/mất bànMP Mikkeli
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 9
- 4
- 16
- 16
- 11
- 4
- 14
- 16
- 18
- 40
- 7
- 20
- 16
- 20
- 26
- 9
- 13
- 16
- 14
- 16
- 30
- 16
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| JIPPO ( 41 Trận) | MP Mikkeli ( 14 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 4 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-T | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 5 | 7 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 4 |
| HT-B / FT-B | 4 | 1 | 1 | 1 |



Youtube
Tiktok