Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Pohang Steelers 4-1-4-1
4-2-3-1
Gamba Osaka
21
Hwang In-Jae
2
Eo Jeong-Won
26
Park Chan-Yong
4
Jeon Min-Gwang
13
Kang Min Jun
40

Ki Sung-Yueng
9

J.Teixeira
70
Hwang Seo Ung
31

Kento Nishiya
11

da Rocha Junior J.
19

Lee Ho-Jae
23

Hummet D.
17


Yamashita R.
11

Jebali I.
8

Meshino R.
16

Suzuki T.
13
Abe S.
3
Handa R.
20

Nakatani S.
67
Sasaki S.
21
Hatsuse R.
1
Higashiguchi M.
20
An Jae-Jun
99

Cho Sang Hyeok
24
Han Hyeon Seo
29
Hong Seong-Min
57

Hwang J.
50
Jin Si Woo
88
Kim Dong Jin
7
Kim In-Sung
38
Ye-seong Kim
73

Kim Yong-Hak
66

Lee Chang Woo
92
Tranziska J.
18
Rui Araki
15
Kishimoto T.
10

Kurata S.
42

Minamino H.
27

Rin Mito
5
Miura G.
41
Nakamura J.
38

Nawata G.
40
Toyama S.
31
Aolin Zhang
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Pohang Steelers | Gamba Osaka | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 89' |
|
Nawata G.
Yamashita R.
|
||
Cho Sang Hyeok
Lee Ho-Jae
|
|
89' | ||
| 86' |
|
Nakatani S. | ||
Kim Yong-Hak
da Rocha Junior J.
|
|
75' | ||
Lee Chang Woo
Ki Sung-Yueng
|
|
75' | ||
| 72' |
|
Minamino H.
Hummet D.
|
||
| J.Teixeira 1 - 1 |
|
70' | ||
Hwang J.
Kento Nishiya
|
|
68' | ||
| 61' |
|
Kurata S.
Meshino R.
|
||
| 61' |
|
Rin Mito
Suzuki T.
|
||
| 47' |
|
0 - 1 Yamashita R. (Kiến tạo: Jebali I.) | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 1
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 12
- 4 Sút cầu môn 3
- 105 Tấn công 102
- 53 Tấn công nguy hiểm 41
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Cản bóng 4
- 17 Đá phạt trực tiếp 4
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 392 Chuyền bóng 462
- 81% TL chuyền bóng thành công 80%
- 4 Phạm lỗi 17
- 5 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 18
- 10 Rê bóng 2
- 37 Quả ném biên 26
- 12 Tắc bóng thành công 19
- 12 Cắt bóng 11
- 8 Tạt bóng thành công 5
- 36 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 | 0.7 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.7 | 0.6 | Bàn thua | 0.6 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 6 | 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 5 | Phạt góc | 7.5 | 5.5 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10 | Phạm lỗi | 12.5 | 12.8 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 61.7% | Kiểm soát bóng | 76% | 58.6% | Kiểm soát bóng | 67.9% |
Pohang SteelersTỷ lệ ghi/mất bànGamba Osaka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 5
- 14
- 15
- 8
- 5
- 14
- 19
- 37
- 17
- 20
- 13
- 11
- 25
- 8
- 17
- 20
- 22
- 14
- 4
- 14
- 22
- 26
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Pohang Steelers ( 6 Trận) | Gamba Osaka ( 6 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok