Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Machida Zelvia 3-4-2-1
4-2-3-1
Urawa Red Diamonds
1
7.4
Tani K.
19
7.3
Nakayama Y.
50
7.0
Okamura D.
3
7.7
Shoji G.
26
6.6
Kotaro Hayashi
31
7.5Lavi N.
16
6.7
Mae H.
88
7.4
Nakamura H.
10
7.4Na Sang-Ho
27

7.7Erik
99
6.6Yengi T.
17
6.2Komori H.
77
7.0Kaneko T.
10
6.5Nakajima S.
8
5.3Matheus Savio
11
7.5Gustafson S.
13
7.2
Watanabe R.
4
6.7
Ishihara H.
2
6.5
Miyamoto Y.
5
6.8
Kenta Nemoto
88
6.2Naganuma Y.
1
6.7
Nishikawa S.
8
7.0Sento K.
7
7.0Soma Y.
23
6.6Shirasaki R.
9
6.4Fujio S.
13
Morita T.
5
Dresevic I.
11
Masuyama A.
34
Futa Tokumura
18
Shimoda H.
24
6.4Matsuo Y.
39
6.4Hayakawa J.
45
6.1Onaiwu A.
36
6.4Hidano R.
22
6.6Shibato K.
16
Niekawa A.
3
Danilo Boza
37
Ueki H.
9
Kiese Thelin I.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Machida Zelvia | Urawa Red Diamonds | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 83' |
|
Shibato K.
Gustafson S.
|
||
Fujio S.
Yengi T.
|
|
83' | ||
Shirasaki R.
Lavi N.
|
|
83' | ||
| 72' |
|
Hidano R.
Nakajima S.
|
||
| 72' |
|
Hayakawa J.
Kaneko T.
|
||
| 72' |
|
Onaiwu A.
Matheus Savio
|
||
| 62' |
|
Matsuo Y.
Komori H.
|
||
Soma Y.
Na Sang-Ho
|
|
54' | ||
Sento K.
Erik
|
|
54' | ||
| HT 1-0 | ||||
| 45+2' |
|
Naganuma Y. | ||
| Erik 1 - 0 |
|
10' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 15
- 4 Sút cầu môn 4
- 101 Tấn công 138
- 43 Tấn công nguy hiểm 61
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 5 Cản bóng 5
- 10 Đá phạt trực tiếp 8
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 403 Chuyền bóng 630
- 84% TL chuyền bóng thành công 88%
- 8 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 5
- 4 Số lần thay người 5
- 10 Rê bóng 7
- 13 Quả ném biên 21
- 9 Tắc bóng thành công 5
- 6 Cắt bóng 5
- 4 Tạt bóng thành công 6
- 22 Chuyền dài 15
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 | 1.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.3 | 0.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 | 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.6 | Phạt góc | 5.9 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 5 | 9.7 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 54.3% | 43.3% | Kiểm soát bóng | 53.5% |
FC Machida ZelviaTỷ lệ ghi/mất bànUrawa Red Diamonds
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 16
- 6
- 10
- 23
- 11
- 3
- 7
- 21
- 13
- 16
- 13
- 17
- 25
- 16
- 7
- 8
- 11
- 22
- 15
- 6
- 20
- 32
- 42
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Machida Zelvia ( 55 Trận) | Urawa Red Diamonds ( 55 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 7 | 10 | 4 |
| HT-H / FT-T | 3 | 5 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 4 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 5 | 6 | 6 | 7 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 2 | 4 | 2 | 5 |
| HT-B / FT-B | 5 | 1 | 3 | 4 |



Youtube
Tiktok