Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Machida Zelvia 3-4-2-1
4-2-2-2
Yokohama F Marinos
1
6.8
Tani K.
5
7.0
Dresevic I.
50
6.8Okamura D.
3
7.0Shoji G.
34
6.8Futa Tokumura
18

7.0Shimoda H.
23
7.1
Shirasaki R.
11
6.2
Masuyama A.
8
6.5Sento K.
27

7.3Erik
9

7.8Fujio S.
40
6.7Amano J.
9
6.6Tanimura K.
11
6.2Croux J.
24
6.5Kondo T.
28
6.6
Yamane R.
6
6.7
Watanabe K.
44
6.6Deng T.
13
6.2
Taisei Inoue
17
7.1
Quinones J.
2
6.7
Kato R.
1
6.5
Park I.
88
6.6Nakamura H.
10
6.5Na Sang-Ho
16

Mae H.
39

Vasquez B.
49

Kanji Kuwayama
13
Morita T.
24
Kim Min-Tae
2
Imai T.
60
Chui Hiromu Mayaka
23
6.4Miyaichi R.
33
6.8Kosei Suwama
46
6.4Asada H.
19
6.5Alves T.
26

David D.
21
Iikura H.
29
Aruto Higuchi
32
Tanaka Y.
18
George Onaiwu
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Machida Zelvia | Yokohama F Marinos | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
Vasquez B.
Erik
|
|
90+2' | ||
Kanji Kuwayama
Fujio S.
|
|
90' | ||
Mae H.
Shimoda H.
|
|
89' | ||
| 89' |
|
David D.
Amano J.
|
||
Na Sang-Ho
Sento K.
|
|
85' | ||
Nakamura H.
Futa Tokumura
|
|
85' | ||
| 84' |
|
Alves T.
Tanimura K.
|
||
| 68' |
|
Kosei Suwama
Croux J.
|
||
| 68' |
|
Asada H.
Kondo T.
|
||
| Fujio S. (Kiến tạo: Shimoda H.) 2 - 0 |
|
66' | ||
| Erik (Kiến tạo: Shoji G.) 1 - 0 |
|
53' | ||
| 46' |
|
Miyaichi R.
Deng T.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Okamura D. |
|
40' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 1
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 8 Sút bóng 6
- 2 Sút cầu môn 2
- 79 Tấn công 98
- 37 Tấn công nguy hiểm 30
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Cản bóng 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 13
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 351 Chuyền bóng 439
- 74% TL chuyền bóng thành công 78%
- 13 Phạm lỗi 12
- 4 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 0
- 9 Tắc bóng 14
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Rê bóng 5
- 26 Quả ném biên 25
- 9 Tắc bóng thành công 14
- 10 Cắt bóng 8
- 4 Tạt bóng thành công 1
- 2 Kiến tạo 0
- 19 Chuyền dài 16
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.3 | 0.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 0.8 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 | 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.3 | 4.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9 | 9.3 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 43% | Kiểm soát bóng | 45.3% | 42.4% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
FC Machida ZelviaTỷ lệ ghi/mất bànYokohama F Marinos
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 6
- 6
- 8
- 26
- 14
- 3
- 16
- 17
- 14
- 15
- 10
- 17
- 21
- 15
- 8
- 6
- 21
- 21
- 20
- 10
- 21
- 34
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Machida Zelvia ( 51 Trận) | Yokohama F Marinos ( 52 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 6 | 7 | 4 |
| HT-H / FT-T | 2 | 5 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 4 | 6 | 4 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 4 | 5 | 9 |
| HT-B / FT-B | 5 | 1 | 5 | 7 |



Youtube
Tiktok