Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Tokyo 4-4-2
4-4-2
JEF United Ichihara
81
5.9
Kim Seung-Gyu
42
6.7Hashimoto K.
17
6.2H.Inamura
15
5.7Omori R.
2
6.1
Muroya S.
22
6.7Endo K.
8
6.6Koh T.
18
6.4
Hashimoto K.
16
6.9Kein Sato
23
6.7Sato R.
9
6.1Marcelo Ryan
20

6.3Ishikawa D.
10

7.3Carlinhos
42
7.2Issaka Z.
5
6.9Kobayashi Y.
15
6.5Mae T.
8
7.1Tsukui T.
2
6.5
Takahashi I.
3
7.4
Ryota Kuboniwa
28
7.8
Kawano T.
67

8.3Hidaka M.
19
8.2
Suarez J.
5
5.9Nagatomo Y.
27
6.4Kyota Tokiwa
26
6.5Nagakura M.
28
6.5Leon Nozawa
71
6.6Yamada F.
1
Tanaka H.
3
Morishige M.
10
Higashi K.
39
Nakagawa T.
9
7.0Goya H.
37

7.2Himeno M.
6
6.8Dudu
44
6.6Shinada M.
11

Yonekura K.
35
Wakahara T.
41
Yasui T.
7
Tanaka K.
18
Sugiyama N.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Tokyo | JEF United Ichihara | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-3 | ||||
| Marcelo Ryan (Penalty cancelled) |
|
90+7' | ||
| 90+2' |
|
Yonekura K.
Ishikawa D.
|
||
| 84' |
|
Shinada M.
Mae T.
|
||
Yamada F.
Kein Sato
|
|
81' | ||
Leon Nozawa
Endo K.
|
|
81' | ||
| 79' |
|
0 - 3 Hidaka M. | ||
| 73' |
|
0 - 2 Himeno M. | ||
| 71' |
|
Dudu
Kobayashi Y.
|
||
| 70' |
|
Himeno M.
Tsukui T.
|
||
Kyota Tokiwa
Koh T.
|
|
70' | ||
Nagakura M.
Sato R.
|
|
70' | ||
Nagatomo Y.
Hashimoto K.
|
|
70' | ||
| 51' |
|
Hidaka M. | ||
| 46' |
|
Goya H.
Carlinhos
|
||
| HT 0-1 | ||||
| H.Inamura (Goal cancelled) |
|
41' | ||
| Omori R. |
|
18' | ||
| 6' |
|
0 - 1 Carlinhos (Kiến tạo: Issaka Z.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 23 Sút bóng 14
- 3 Sút cầu môn 3
- 114 Tấn công 76
- 53 Tấn công nguy hiểm 32
- 12 Sút ngoài cầu môn 9
- 8 Cản bóng 2
- 16 Đá phạt trực tiếp 17
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 501 Chuyền bóng 306
- 82% TL chuyền bóng thành công 75%
- 17 Phạm lỗi 16
- 4 Việt vị 2
- 0 Cứu thua 3
- 1 Tắc bóng 3
- 5 Số lần thay người 5
- 4 Rê bóng 5
- 21 Quả ném biên 16
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 2 Tắc bóng thành công 3
- 5 Cắt bóng 16
- 6 Tạt bóng thành công 6
- 15 Chuyền dài 16
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 1 | 2.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 2.3 | 0.6 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 | 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.3 | Phạt góc | 4 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 12 | 9.3 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 46.3% | Kiểm soát bóng | 46% | 50% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
FC TokyoTỷ lệ ghi/mất bànJEF United Ichihara
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 6
- 12
- 19
- 8
- 13
- 6
- 9
- 26
- 6
- 15
- 19
- 18
- 16
- 12
- 17
- 12
- 27
- 28
- 14
- 30
- 27
- 18
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Tokyo ( 52 Trận) | JEF United Ichihara ( 14 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 7 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 4 | 3 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 6 | 7 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 6 | 5 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 2 | 2 | 2 | 4 |



Youtube
Tiktok