Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Mito Hollyhock 3-4-2-1
3-4-2-1
FC Machida Zelvia
21
6.4
Matsubara S.
4
6.5
Takeshi Ushizawa
17
5.9
Kenta Itakura
6
6.2Iida T.
7
7.1
Omori S.
3
7.4
Osaki K.
48
6.7Yuto Yamashita
25
6.8
Mase T.
70
7.8Matheus Leiria Dos Santos
10
6.6Watanabe A.
9
6.8Nemoto R.
9
7.1Fujio S.
8
6.4Sento K.
10
6.3Na Sang-Ho
11

6.8Masuyama A.
23
6.5
Shirasaki R.
18
9.0Shimoda H.
34

7.1Futa Tokumura
6
6.5Henry Heroki Mochizuki
24
6.6
Kim Min-Tae
5
7.3Dresevic I.
1
9.8
Tani K.
19

7.2Semba T.
33

8.4Ando K.
29
7.1Keisuke Tada
20
5.9Patryck
53
6.4Yamashita S.
51
Ryusei Haruna
24
Kiichi Yamazaki
44
Okuda K.
89
Sasaki K.
26
6.4Kotaro Hayashi
49


6.2Kanji Kuwayama
99
6.7Yengi T.
3
6.0Shoji G.
27

Erik
13
Morita T.
60
Chui Hiromu Mayaka
16
Mae H.
88
Nakamura H.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Mito Hollyhock | FC Machida Zelvia | |||
|---|---|---|---|---|
| PEN 3-4 | ||||
| Patryck |
|
3-4 | ||
| 3-4 |
|
Tani K. | ||
| Kenta Itakura |
|
3-3 | ||
| 3-3 |
|
Erik | ||
| Omori S. |
|
3-2 | ||
| 2-2 |
|
Dresevic I. | ||
| Keisuke Tada |
|
2-1 | ||
| 1-1 |
|
Shimoda H. | ||
| Osaki K. |
|
1-0 | ||
| AT 2-2 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
| FT 2-2 | ||||
| 90+3' |
|
Kanji Kuwayama (Goal Disallowed - Handball) | ||
| 90+2' |
|
Erik
Futa Tokumura
|
||
| Ando K. (Kiến tạo: Semba T.) 2 - 2 |
|
90' | ||
| 88' |
|
Kanji Kuwayama | ||
| 87' |
|
Shoji G.
Masuyama A.
|
||
Yamashita S.
Iida T.
|
|
79' | ||
Patryck
Watanabe A.
|
|
78' | ||
| 77' |
|
Yengi T.
Fujio S.
|
||
| 76' |
|
Kotaro Hayashi
Na Sang-Ho
|
||
| 76' |
|
Kanji Kuwayama
Sento K.
|
||
Keisuke Tada
Nemoto R.
|
|
68' | ||
Ando K.
Matheus Leiria Dos Santos
|
|
68' | ||
| Henry Heroki Mochizuki 1 - 2 |
|
67' | ||
Semba T.
Yuto Yamashita
|
|
63' | ||
| 48' |
|
0 - 2 Dresevic I. (Kiến tạo: Masuyama A.) | ||
| HT 0-1 | ||||
| 17' |
|
0 - 1 Shimoda H. (Kiến tạo: Futa Tokumura) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 10
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 0 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 13
- 4 Sút cầu môn 5
- 87 Tấn công 90
- 47 Tấn công nguy hiểm 47
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Cản bóng 3
- 7 Đá phạt trực tiếp 6
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 532 Chuyền bóng 350
- 83% TL chuyền bóng thành công 75%
- 6 Phạm lỗi 7
- 0 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 4
- 18 Tắc bóng 16
- 5 Số lần thay người 5
- 6 Rê bóng 5
- 18 Quả ném biên 21
- 18 Tắc bóng thành công 16
- 6 Cắt bóng 9
- 3 Tạt bóng thành công 8
- 1 Kiến tạo 2
- 29 Chuyền dài 25
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.7 | 1.1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 2 | Bàn thua | 0 | 1.6 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 | 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 3.4 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 9 | 11 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 38.3% | 49% | Kiểm soát bóng | 42% |
Mito HollyhockTỷ lệ ghi/mất bànFC Machida Zelvia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 18
- 15
- 6
- 13
- 25
- 2
- 3
- 25
- 18
- 22
- 15
- 18
- 13
- 11
- 18
- 18
- 6
- 17
- 18
- 16
- 13
- 31
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Mito Hollyhock ( 12 Trận) | FC Machida Zelvia ( 49 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 9 | 6 |
| HT-H / FT-T | 2 | 0 | 2 | 5 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 2 | 1 | 4 | 5 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-B | 0 | 4 | 5 | 1 |



Youtube
Tiktok