Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
IK Brage 4-3-3
4-4-2
Ljungskile SK
30

Guadagno J.
24

Anders Hellblom
5
Lorik Konjuhi
2

Zetterstrom A.
23

Horberg F.
19

Brkic H.
28
Gideon Granstrom
8

Sporrong A.
20


Gustav Nordh
11



Lundin A.
12



Mortensen A.
18

Borstam H.
99

Corner L.
7

Liljedahl J.
14
Lagerlof D.
71

Ljung D.
4
I.Seidu
16
Reljanovic E.
60
Mensah G.
69

Maric I.
15

David Frisk
1
Eriksson L.
10

Gustav Berggren
1
Frodig V.
17

Pontus Jonsson
7
Larsen M.
21

Ostberg N.
4

Malte Persson
25
Pihlstrom
14
Skille J.
15

Stark O.
27
Boren A.
20
Cameron Hogg
3
Hedin G.
11


Omar S.
5


Ornblom F.
9


Rasheed A.
45
Shears I.
8
Solheim M.
23

Uzel M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| IK Brage | Ljungskile SK | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| 90+7' |
|
2 - 2 Horberg F. | ||
| 90+1' |
|
Ornblom F. | ||
| Zetterstrom A. |
|
90+1' | ||
Malte Persson
Anders Hellblom
|
|
84' | ||
Ostberg N.
Lundin A.
|
|
84' | ||
Stark O.
Mortensen A.
|
|
84' | ||
| 80' |
|
Ornblom F.
David Frisk
|
||
| 79' |
|
2 - 1 Ljung D. | ||
| Lundin A. |
|
78' | ||
| 73' |
|
Maric I. | ||
| 72' |
|
Rasheed A. | ||
| Guadagno J. |
|
72' | ||
| 71' |
|
Omar S. | ||
| 70' |
|
Uzel M.
Borstam H.
|
||
| 70' |
|
Omar S.
Corner L.
|
||
Pontus Jonsson
Gustav Nordh
|
|
70' | ||
| Gustav Nordh (Kiến tạo: Sporrong A.) 2 - 0 |
|
67' | ||
Gustav Berggren
Brkic H.
|
|
63' | ||
| 63' |
|
Rasheed A.
Liljedahl J.
|
||
| Mortensen A. (Kiến tạo: Lundin A.) 1 - 0 |
|
51' | ||
| Mortensen A. |
|
50' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 7
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 4 Thẻ vàng 4
- 13 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 6
- 78 Tấn công 94
- 48 Tấn công nguy hiểm 71
- 9 Sút ngoài cầu môn 5
- 16 Đá phạt trực tiếp 16
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 2 Việt vị 0
- 16 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2 | 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 2 | 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 | 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 8 | Phạt góc | 4.3 | 5.2 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12 | 12.1 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 45% | 46.4% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
IK BrageTỷ lệ ghi/mất bànLjungskile SK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 6
- 18
- 22
- 3
- 15
- 9
- 20
- 23
- 16
- 13
- 14
- 17
- 22
- 18
- 2
- 19
- 16
- 9
- 11
- 27
- 22
- 30
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| IK Brage ( 40 Trận) | Ljungskile SK ( 10 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 4 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 3 | 5 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 3 | 4 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 4 | 2 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 5 | 4 | 2 | 1 |



Youtube
Tiktok