Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Orebro 4-4-2
4-4-2
Helsingborg IF
75
Ojrzynski J.
11
Christopher Redenstrand
32

Stenberg J.
3

Victor Sandberg
22

Bovalina G.
14

Hasan Dana
5
Ortmark J.
6

Edwin Ibrahimbegovic
9



Yakoub A.
18

Erman Hrastovina
99
Yasin A.
10


Svensson M.
9


Johansson A.
31

Nordin A.
14
Lukas Kjellnas
8

Gigovic E.
11


Akimey A.
58
Biten C.
3
Voelkerling-Persson J.
42

Hyppanen L.
5
Bengtsson S.
1
Brattberg J.
15

Lowe Astvald
23
Dickson K.
2

Ghasem A.
17

Holmberg K.
30
Buster Runheim
12
Salihovic D.
21

Fabian Wahlström
28

Wowoah M.
29
Zeljkovic A.
29

Kevin Nyarko
36
Hasselqvist J.
20


Johan Gudmundsson
18

Ljung C.
19

Persson L.
40
Wagnborg V.
23
William Westerlund
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Orebro | Helsingborg IF | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 90' |
|
Johan Gudmundsson | ||
| 89' |
|
Persson L.
Svensson M.
|
||
| 89' |
|
Ljung C.
Nordin A.
|
||
Holmberg K.
Edwin Ibrahimbegovic
|
|
84' | ||
Ghasem A.
Victor Sandberg
|
|
83' | ||
Wowoah M.
Yakoub A.
|
|
83' | ||
| Yakoub A. (Kiến tạo: Bovalina G.) 1 - 2 |
|
77' | ||
| 75' |
|
Hyppanen L. | ||
| 73' |
|
Kevin Nyarko
Johansson A.
|
||
| 64' |
|
Johan Gudmundsson
Akimey A.
|
||
Fabian Wahlström
Erman Hrastovina
|
|
60' | ||
| Yakoub A. |
|
54' | ||
| HT 0-2 | ||||
| 45+1' |
|
Akimey A. | ||
| 41' |
|
0 - 2 Johansson A. (Kiến tạo: Gigovic E.) | ||
Lowe Astvald
Hasan Dana
|
|
20' | ||
| 19' |
|
0 - 1 Svensson M. | ||
| Stenberg J. |
|
18' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 1 Thẻ đỏ 0
- 16 Sút bóng 18
- 5 Sút cầu môn 9
- 123 Tấn công 114
- 79 Tấn công nguy hiểm 69
- 11 Sút ngoài cầu môn 9
- 17 Đá phạt trực tiếp 10
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 9 Phạm lỗi 16
- 0 Việt vị 1
- 17 Quả ném biên 14
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2 | 1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2.3 | Bàn thua | 2.7 | 1.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 | 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 2.7 | Phạt góc | 4 | 3.6 | Phạt góc | 5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 9 | 13.7 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 42% | Kiểm soát bóng | 51% | 40.8% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
OrebroTỷ lệ ghi/mất bànHelsingborg IF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 8
- 18
- 9
- 15
- 18
- 9
- 15
- 7
- 4
- 16
- 13
- 13
- 20
- 20
- 15
- 24
- 22
- 15
- 30
- 26
- 22
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Orebro ( 40 Trận) | Helsingborg IF ( 38 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 1 | 7 | 2 |
| HT-H / FT-T | 3 | 1 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 3 | 3 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-H | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 4 | 4 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-B | 1 | 6 | 2 | 3 |



Youtube
Tiktok