Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
IFK Mariehamn 4-2-3-1
4-3-3
Lahti
1
8.3
Kevin Lund
3
7.1
A.Soiniemi
5
6.7
Tuomas Koivisto
4
6.9
Ward K.
28
6.2
Nissinen J.
23
6.1
Widlund V.
20
6.6
Patut E.
16
6.5
Huttunen A.
11
6.9
Svedberg J.
18
6.4
Stroud A.
15
6.6
Thomas Klemetsen Jakobsen
77
7.1
Momodou Sarr
19
7.8
Neemias
11
7.7
Martim Augusto
14
7.1
Andersson E.
18
7.5
Cassubie Y.
10
7.9
Koskinen O.
27
7.4
Yapi R.
4
7.2
Jose Muller
6
7.5
Vehkonen V.
3
7.9
Sans R.
31
7.1
Osku Maukonen
2
7.2
Nurmi N.
14
6.6
Bergvik A.
22
6.8
Rui Monteiro
9
6.6
Nunez W.
8
6.7
Heyden J.
32
Riikonen M.
31
Samson Ngulube
7
Larsson A.
43
Andersson L.
17
6.8
Belabid A.
7
6.6
Heikkinen D.
9
6.5
Aaron Lindholm
25
Topias Inkinen
28
Kabashi A.
12
Hakala A.
20
Ojanen J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| IFK Mariehamn | Lahti | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 86' |
|
Kabashi A.
Andersson E.
|
||
| 86' |
|
Topias Inkinen
Vehkonen V.
|
||
| Svedberg J. |
|
84' | ||
Heyden J.
Tuomas Koivisto
|
|
83' | ||
| 76' |
|
Heikkinen D.
Neemias
|
||
| 76' |
|
Aaron Lindholm
Koskinen O.
|
||
| 69' |
|
Belabid A.
Martim Augusto
|
||
Nunez W.
Widlund V.
|
|
62' | ||
Rui Monteiro
Nissinen J.
|
|
62' | ||
Bergvik A.
Huttunen A.
|
|
62' | ||
| 55' |
|
0 - 2 Neemias (Kiến tạo: Martim Augusto) | ||
| Nurmi N. |
|
52' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 42' |
|
Sans R. | ||
Nurmi N.
Ward K.
|
|
30' | ||
| 22' |
|
0 - 1 Cassubie Y. (Kiến tạo: Sans R.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 7
- 4 Phạt góc (HT) 5
- 2 Thẻ vàng 0
- 5 Sút bóng 18
- 2 Sút cầu môn 10
- 88 Tấn công 112
- 42 Tấn công nguy hiểm 67
- 2 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Cản bóng 4
- 14 Đá phạt trực tiếp 15
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 371 Chuyền bóng 442
- 77% TL chuyền bóng thành công 82%
- 15 Phạm lỗi 14
- 2 Việt vị 5
- 8 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng 7
- 17 Rê bóng 9
- 13 Quả ném biên 30
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 9 Tắc bóng thành công 7
- 3 Cắt bóng 9
- 1 Tạt bóng thành công 9
- 20 Chuyền dài 31
- 0.24 Expected Goals (xG) 3.29
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 | 0.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 3.3 | Bàn thua | 0.3 | 2.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 19 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 | 19.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 2 | Phạt góc | 5.7 | 3.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 12.8 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 52% | 44.6% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
IFK MariehamnTỷ lệ ghi/mất bànLahti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 16
- 10
- 17
- 6
- 24
- 14
- 7
- 19
- 12
- 8
- 20
- 29
- 18
- 12
- 22
- 22
- 14
- 19
- 17
- 6
- 12
- 34
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| IFK Mariehamn ( 42 Trận) | Lahti ( 15 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-T | 4 | 2 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 3 | 2 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 4 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 8 | 8 | 0 | 3 |



Youtube
Tiktok