Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
31
7.1
Osku Maukonen
3
7.8Sans R.
4
7.3
Jose Muller
5
7.4
Nicolas Gianini
27

8.3Yapi R.
10
7.6Koskinen O.
18
7.6
Cassubie Y.
8
7.0Montiel T.
11
6.7Martim Augusto
19

7.4Neemias
77
7.1
Momodou Sarr
23
6.5Ylatupa S.
17
6.5
Akinyemi A.
11
6.6Perez D.
27
6.6Hannula O.
14
7.5
Eremenko S.
15
6.5
Gabriel Europaeus
12
6.6Arko-Mensah E.
24
6.4
Gnanou P. A. R.
67

7.1Obileye A.
4
6.6Marcelo Costa
1
8.1Craninx A.
17
7.1Belabid A.
14

6.8Andersson E.
6
6.7Vehkonen V.
7

6.6Heikkinen D.
28
6.5Kabashi A.
12
Hakala A.
25
Topias Inkinen
20
Ojanen J.
9
Aaron Lindholm
2
6.8Benjamin Dahlstrom
10

6.5Latonen J.
40
6.6Ojala J.
7
6.6Artur Atarah
26
6.6Eremenko R.
22
Almeida R.
31
Adam Jouhi
50
Selenge J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Lahti | Gnistan | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 90+2' |
|
Obileye A. | ||
| Andersson E. |
|
90+2' | ||
| Heikkinen D. |
|
89' | ||
Kabashi A.
Yapi R.
|
|
86' | ||
Heikkinen D.
Martim Augusto
|
|
86' | ||
Vehkonen V.
Montiel T.
|
|
85' | ||
| 71' |
|
Eremenko R.
Ylatupa S.
|
||
| 69' |
|
Latonen J. | ||
Andersson E.
Koskinen O.
|
|
68' | ||
Belabid A.
Neemias
|
|
67' | ||
| Sans R. |
|
66' | ||
| 63' |
|
Artur Atarah
Hannula O.
|
||
| Neemias (Kiến tạo: Yapi R.) 1 - 0 |
|
54' | ||
| 51' |
|
Ojala J.
Marcelo Costa
|
||
| 49' |
|
Latonen J.
Arko-Mensah E.
|
||
| 49' |
|
Benjamin Dahlstrom
Perez D.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 21 Sút bóng 8
- 6 Sút cầu môn 1
- 127 Tấn công 82
- 62 Tấn công nguy hiểm 46
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 8 Cản bóng 3
- 15 Đá phạt trực tiếp 10
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 448 Chuyền bóng 272
- 79% TL chuyền bóng thành công 61%
- 10 Phạm lỗi 15
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 5
- 4 Tắc bóng 11
- 6 Rê bóng 6
- 25 Quả ném biên 25
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 4 Tắc bóng thành công 11
- 6 Cắt bóng 10
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 31 Chuyền dài 28
- 2.15 Expected Goals (xG) 0.87
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1 | 1.6 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 | 1.4 | Bàn thua | 0.8 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 | 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 | 4.4 | Phạt góc | 3 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 15 | Phạm lỗi | 12.3 | 12.5 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 47.3% | 56.1% | Kiểm soát bóng | 44% |
LahtiTỷ lệ ghi/mất bànGnistan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 18
- 17
- 12
- 24
- 10
- 7
- 12
- 11
- 5
- 20
- 29
- 18
- 24
- 22
- 10
- 12
- 18
- 17
- 8
- 16
- 21
- 15
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Lahti ( 13 Trận) | Gnistan ( 45 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 1 | 3 | 5 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-B | 0 | 3 | 6 | 6 |



Youtube
Tiktok